embouquer

Học thuật
Thân thiện
embouquer

Le navire commence à embouquer le détroit.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Hàng hải):

    • Vào một lạch hẹp, vào một eo biển hẹp: Chỉ hành động của một con tàu khi đi vào một lối đi biển hẹp, chẳng hạn như một eo biển, một cửa sông hoặc một kênh đào.
  2. Ngoại động từ (Hàng hải):

    • Vào (một lối hẹp): Chỉ hành động điều khiển con tàu để đi vào một lối đi biển hẹp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le navire s'apprête à embouquer le détroit. (Con tàu chuẩn bị vào eo biển.)
    • Après une longue traversée, nous allons embouquer la passe menant au port. (Sau một chuyến hải trình dài, chúng tôi sẽ vào lạch dẫn vào cảng.)
  • Ngoại động từ:

    • Le capitaine a réussi à embouquer le chenal malgré le brouillard. (Thuyền trưởng đã thành công đưa tàu vào luồng lạch bất chấp sương mù.)
    • Il faut embouquer le canal à marée haute. (Phải vào kênh đào khi thủy triều lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embouquer un vent" (ít phổ biến hơn): Trong ngữ cảnh hàng hải cổ điển, có thể dùng để chỉ việc con tàu bắt đầu chịu tác động của một luồng gió nào đó khi vào một lối hẹp, nhưng nghĩa chính vẫn liên quan đến địa hình.
Biến thể từ gần giống
  • Bouquer (động từ, cổ): Một dạng hơn với nghĩa tương tự, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Désembouquer (động từ, hàng hải): Có nghĩa ngược lại, là ra khỏi một eo biển, lạch hẹp.
    • Le bateau désemboque du détroit. (Con tàu ra khỏi eo biển.)
Từ đồng nghĩa
  • S'engager dans (cụm động từ): Đi vào, tiến vào (một lối đi hẹp).
  • Pénétrer dans (cụm động từ): Đi vào, thâm nhập vào (thường trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Désembouquer (động từ): Ra khỏi (một eo biển, lạch hẹp).
  • Sortir de (cụm động từ): Ra khỏi.
embouquer

Le navire commence à embouquer le détroit.

nội động từ
  1. (hàng hải) vào một lạch hẹp, vào một eo biển hẹp
ngoại động từ
  1. (hàng hải) vào (một lối hẹp)
    • Embouquer un canal
      vào sông đào

Từ trái nghĩa