embouquer

nội động từ
  1. (hàng hải) vào một lạch hẹp, vào một eo biển hẹp
ngoại động từ
  1. (hàng hải) vào (một lối hẹp)
    • Embouquer un canal
      vào sông đào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

embouquer
Le navire commence à embouquer le détroit.