débourrer

ngoại động từ
  1. bỏ nhồi đi
    • Débourrer un fauteuil
      bỏ nhồi ghế bành đi
  2. cạo lông (da trước khi thuộc)
  3. gỡ (máy chải)
  4. xoi, thông (tẩu hút thuốc)
  5. vực (ngựa cưỡi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống