déchausser

ngoại động từ
  1. cởi giày cho
    • Déchausser un enfant
      cởi giày cho một em bé
  2. làm lòi gốc, làm lòi chân
    • Déchausser un arbre
      làm lòi gốc cây
    • Déchausser une dent
      làm lòi chân răng
    • Déchausser un mur
      làm lòi chân tường, đào lòi chân tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "déchausser"