décalage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xê xích, sự lệch đi: Chỉ sự thay đổi vị trí, thời điểm hoặc trạng thái so với vị trí, thời điểm hoặc trạng thái ban đầu hoặc so với một cái khác.
- Sự chênh lệch, sự khác biệt: Chỉ sự không ăn khớp, sự thiếu đồng bộ hoặc sự khác nhau về mức độ, chất lượng giữa hai hay nhiều yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décalage horaire entre Paris et Hanoï est de six heures. (Sự chênh lệch múi giờ giữa Paris và Hà Nội là sáu tiếng.)
- Il y a un léger décalage entre l'image et le son sur cette vidéo. (Có một sự xê xích nhẹ giữa hình ảnh và âm thanh trên video này.)
- Ce décalage entre ses paroles et ses actes est troublant. (Sự chênh lệch giữa lời nói và hành động của anh ta thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en décalage avec": ở trong tình trạng lệch, không phù hợp với.
- Ses idées sont en décalage avec la réalité. (Những ý tưởng của anh ta lệch so với thực tế.)
"Avoir un décalage": có sự chênh lệch/xê xích.
- Nous avons un décalage de point de vue sur ce sujet. (Chúng tôi có sự chênh lệch về quan điểm về chủ đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Décaler (động từ): xê dịch, dời (thời gian, vị trí).
- Nous devons décaler la réunion d'une heure. (Chúng ta phải dời cuộc họp sang một tiếng.)
Décalage horaire (cụm danh từ): sự lệch múi giờ, jet lag.
- Je souffre du décalage horaire après un long vol. (Tôi bị mệt vì lệch múi giờ sau chuyến bay dài.)
Từ đồng nghĩa
- Déphasage: sự lệch pha (vật lý), sự không đồng bộ.
- Différence: sự khác biệt.
- Désynchronisation: sự mất đồng bộ.
Các cụm từ liên quan
(Từ "décalage" là danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kê ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "décalage" một cách cố định.)
danh từ giống đực
- sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê
- sự xê xích
- Le décalage de l'heuresự xê xích giờ
- sự chênh lệch
- Décalage entre la pansée et l'expressionsự chênh lệch giữa tư duy và cách thể hiện