décourager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản: Hành động khiến ai đó mất đi sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc hy vọng để tiếp tục làm một việc gì đó.
- Làm nhụt chí, làm thoái chí: Hành động ngăn cản hoặc làm giảm sự quyết tâm, hứng thú của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Những thất bại liên tiếp đã làm anh ấy nản lòng.)
- (Không nên để những khó khăn làm mình nản chí.)
- (Thời tiết xấu làm du khách chán nản / không còn hứng thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décourager quelqu'un de faire quelque chose": làm ai đó nản lòng, không muốn làm việc gì nữa.
- Ses critiques m'ont découragé de poursuivre ce projet. (Những lời chỉ trích của anh ta đã làm tôi nản lòng, không muốn tiếp tục dự án này nữa.)
- Dùng ở thể phản thân "se décourager": tự làm mình nản lòng, tự đánh mất tinh thần.
- Il ne se décourage jamais, même face à l'échec. (Anh ấy không bao giờ tự đánh mất tinh thần, ngay cả khi đối mặt với thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Découragement (danh từ): sự nản lòng, sự chán nản.
- Montrer des signes de découragement. (Thể hiện những dấu hiệu của sự nản lòng.)
- Décourageant, décourageante (tính từ): làm nản lòng, làm chán nản.
- Une nouvelle décourageante. (Một tin tức làm nản lòng.)
- Découragé, découragée (tính từ/quá khứ phân từ): bị nản lòng, chán nản.
- Il a l'air découragé. (Anh ấy trông có vẻ chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Démoraliser: làm suy sụp tinh thần.
- Dégoûter: làm chán ghét, làm nhàm chán.
- Refroidir (nghĩa bóng): làm nguội lòng, làm giảm nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
- Encourager: khuyến khích, cổ vũ.
- Stimuler: kích thích, khích lệ.
- Motiver: tạo động lực.
ngoại động từ
- làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản.