décoffrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Xây dựng) Tháo ván khuôn: Hành động tháo bỏ các tấm ván hoặc khuôn đã được dùng để đúc, định hình tông hoặc các vật liệu xây dựng khác sau khi chúng đã đông cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont décoffrer les piliers demain. (Các công nhân sẽ tháo ván khuôn các cột trụ vào ngày mai.)
    • Il faut attendre que le béton soit parfaitement sec avant de le décoffrer. (Phải đợi cho tông khô hoàn toàn trước khi tháo ván khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décoffrer une dalle": tháo ván khuôn một tấm sàn.

    • La dalle est assez solide pour être décoffrée. (Tấm sàn đủ cứng để có thể tháo ván khuôn.)
  • "Décoffrer un mur": tháo ván khuôn một bức tường.

    • Après avoir décoffré le mur, on a pu constater la qualité du béton. (Sau khi tháo ván khuôn bức tường, chúng tôi có thể kiểm tra chất lượng của tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffrage (danh từ): ván khuôn, hệ thống khuôn đúc.

    • Le coffrage en bois est réutilisable. (Ván khuôn bằng gỗ có thể tái sử dụng.)
  • Coffrer (ngoại động từ): lắp ván khuôn, đóng cốp pha.

    • Il faut coffrer la fondation avant de couler le béton. (Phải lắp ván khuôn cho móng trước khi đổ tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Démouler: tháo khuôn (dùng chung cho nhiều lĩnh vực như xây dựng, đúc kim loại, làm bánh).
  • Enlever le coffrage: tháo bỏ ván khuôn (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, không thành ngữ phổ biến.

ngoại động từ
  1. (xây dựng) tháo ván khuôn

Từ trái nghĩa