logique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Logic học: Môn khoa học nghiên cứu về các quy luật và hình thức của tư duy chính xác.
- Tính hợp lý, tính logic: Sự mạch lạc, nhất quán và hợp lý trong lập luận, suy nghĩ hoặc trình tự sự việc.
- Lối suy nghĩ, nguyên tắc nội tại: Cách suy nghĩ đặc trưng hoặc quy luật vận hành riêng của một lĩnh vực, hiện tượng.
Tính từ:
- Hợp lý, logic: Có tính chất tuân theo các quy tắc của lý trí, có sự liên kết chặt chẽ và nhất quán, dễ hiểu và dễ chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il étudie la logique à l'université. (Anh ấy học logic học ở trường đại học.)
- Ses arguments manquent de logique. (Lập luận của anh ta thiếu tính logic.)
- Il est difficile de comprendre la logique de ses actes. (Thật khó để hiểu được lối suy nghĩ đằng sau những hành động của anh ta.)
Tính từ:
- C'est une décision tout à fait logique. (Đó là một quyết định hoàn toàn hợp lý.)
- Elle a un esprit très logique. (Cô ấy có một đầu óc rất logic.)
- La suite logique des événements était prévisible. (Trình tự logic của các sự kiện là có thể đoán trước được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans la logique de...": Theo lô-gíc của..., phù hợp với xu hướng hoặc nguyên tắc của...
- Dans la logique de sa politique, il a démissionné. (Theo lô-gíc của chính sách của mình, ông ta đã từ chức.)
"Par logique": Một cách hợp lý, theo lẽ thường.
- Par logique, c'est à lui de répondre. (Một cách hợp lý, chính anh ta phải trả lời.)
Biến thể và từ liên quan
Logiquement (trạng từ): một cách hợp lý, đương nhiên.
- Logiquement, il devrait accepter. (Một cách hợp lý, lẽ ra anh ấy phải chấp nhận.)
Logisticien/Logisticienne (danh từ): nhà hậu cần, chuyên viên logistics.
- Logistique (danh từ giống cái/tính từ): hậu cần, thuộc về hậu cần.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "tính hợp lý"): Cohérence (tính mạch lạc), rationalité (tính duy lý).
- Tính từ: Rationnel (duy lý, hợp lý), cohérent (mạch lạc), raisonnable (hợp lý, phải chăng).
Các cụm từ liên quan
Être logique avec soi-même: Hợp lý với chính mình, nhất quán với các nguyên tắc của bản thân.
- Il faut être logique avec soi-même dans ses choix. (Phải nhất quán với chính mình trong các lựa chọn.)
Suivre sa logique: Đi theo lập luận/lối suy nghĩ của mình.
- L'auteur suit sa logique jusqu'au bout. (Tác giả đi theo lập luận của mình đến cùng.)
Thành ngữ liên quan
- C'est (tout à fait) logique!: (Điều đó) hoàn toàn hợp lý! (Dùng để chỉ sự tán thành một kết luận hiển nhiên).
- Par une logique implacable: Bởi một lô-gíc không thể cưỡng lại, dẫn đến kết quả tất yếu.
- Par une logique implacable, la situation a dégénéré. (Bởi một lô-gíc không thể cưỡng lại, tình hình đã trở nên tồi tệ.)
danh từ giống cái
- logic học
- sách logic
- La "Logique" d'Aristotesách logic của A-ri-xtốt
- logic
- Cet ouvrage manque de logiquetác phẩm này thiếu logic
- La logique des sentimentslogic của tình cảm
tính từ
- logic
- Conclusion logiquekết luận logic
- Esprit logiqueđầu óc logic
- analyse logique(ngôn ngữ học) xem analyse