suivi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhất quán, mạch lạc: Chỉ một lập luận, ý tưởng hoặc diễn biến có sự liên kết chặt chẽ, logic và không mâu thuẫn.
- Đông đúc, có nhiều người tham gia: Dùng để miêu tả một lớp học, buổi diễn thuyết, sự kiện... thu hút được sự theo dõi, tham dự đông đảo và thường xuyên.
- Liên tục, không gián đoạn: Chỉ một công việc, hoạt động hoặc trạng thái được duy trì đều đặn, không bị ngắt quãng.
- (Thương mại) Có bán đều, có nhu cầu ổn định: Dùng để chỉ một mặt hàng được tiêu thụ đều đặn, có lượng khách hàng ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son discours manquait de structure et n'était pas très suivi. (Bài phát biểu của anh ấy thiếu cấu trúc và không được mạch lạc lắm.)
- C'est un cours très suivi par les étudiants de première année. (Đó là một lớp học được sinh viên năm nhất theo dõi/ tham gia rất đông.)
- Elle a fourni un effort suivi pour améliorer son français. (Cô ấy đã nỗ lực liên tục để cải thiện tiếng Pháp của mình.)
- Les produits de première nécessité sont des articles suivis. (Các sản phẩm thiết yếu là những mặt hàng có bán đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une manière suivie": một cách liên tục, đều đặn.
- Il travaille sur ce projet d'une manière suivie depuis six mois. (Anh ấy làm việc cho dự án này một cách liên tục đã sáu tháng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Suivre (động từ): theo dõi, theo sau, tiếp tục.
- Je suis un cours de cuisine. (Tôi đang theo một khóa học nấu ăn.)
- Suite (danh từ): sự tiếp nối, phần tiếp theo, dãy phòng.
- La suite de l'histoire est encore plus intéressante. (Phần tiếp theo của câu chuyện còn thú vị hơn.)
- Consécutif/ve (tính từ): liên tiếp (nhấn mạnh tính chất nối tiếp nhau).
- Constant/e (tính từ): kiên định, không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Logique (adj): logic, hợp lý.
- Assidu (adj): chuyên cần, đều đặn (dùng cho người tham gia).
- Ininterrompu (adj): không bị gián đoạn.
- Régulier/ère (adj): đều đặn, thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'suivi')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ 'suivi' một cách cố định.)
tính từ
- nhất quán
- Raisonnement suivilập luận nhất quán
- đông người dự
- Cours suivilớp học đông người dự
- liên tục, không gián đoạn
- Un travail suivimột việc làm liên tục
- (thương nghiệp) có bán đều
- Article suivimặt hàng có bán đều