dégoutter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhỏ giọt, rỏ giọt: Chỉ hành động chất lỏng chảy ra hoặc rơi xuống từ từ, từng giọt một, thường từ một vật hoặc bề mặt.
    • Để nhỏ giọt: Trạng thái của một vật đang chất lỏng chảy nhỏ giọt từ .
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La sueur lui dégoutte du front. (Mồ hôi nhỏ giọt từ trán anh ấy.)
    • La peinture fraîche dégoutte du pinceau. (Sơn còn ướt nhỏ giọt từ cây cọ.)
    • Cheveux qui dégouttent de pluie. (Tóc ướt mưa để nước nhỏ giọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser dégoutter": Để cho nhỏ giọt, để cho ráo nước.
    • Laisse dégoutter la vaisselle avant de la ranger. (Hãy để chén đĩa ráo nước trước khi cất đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégouttant (tính từ): Đang nhỏ giọt.

    • Un robinet dégouttant. (Một vòi nước đang nhỏ giọt.)
  • Dégouliner (nội động từ): Chảy thành dòng, chảy lòng thòng (thường với lượng chất lỏng nhiều hơn so với "dégoutter").

    • La glace dégouline le long de son bras. (Cây kem chảy thành dòng dọc theo cánh tay ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tomber goutte à goutte: Rơi từng giọt.
  • Suinter: Rỉ ra, thấm ra (chất lỏng chảy chậm ít).
Từ trái nghĩa
  • Couler à flots: Chảy thành dòng, chảy xiết.
  • Être sec: Khô ráo.
nội động từ
  1. nhỏ (từng) giọt; để nhỏ giọt.
    • La sueur lui dégoutte du front
      mồ hôi nhỏ giọt từ trán .
    • Cheveux qui dégouttent de pluie
      tóc ướt mưa để nước nhỏ giọt.