dégotter

Học thuật
Thân thiện
dégotter

Il a réussi à dégotter un vieux livre rare dans une petite librairie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):

    • Tìm thấy, kiếm được (một thứ đó hiếm, khó tìm hoặc giá trị): Hành động tìm kiếm phát hiện ra một món đồ, một cơ hội hay một thông tin nào đó một cách khéo léo hoặc tình cờ.
    • Vớ được, xoay được (một món hời): Tìm được thứ đó với giá rất tốt hoặc trong điều kiện thuận lợi bất ngờ.
  2. Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp (thông tục):

    • Có vẻ, dáng vẻ, tỏ ra (một cảm xúc hoặc thái độ nào đó): Thể hiện một vẻ ngoài, một thái độ có thể nhận thấy được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • J'ai réussi à dégotter des billets pour le concert. (Tôi đã tìm được cho buổi hòa nhạc.)
    • as-tu dégotté cette vieille affiche ? (Cậu kiếm được tấm áp phích nàyđâu thế?)
    • Il a dégotté un appartement en centre-ville à un prix imbattable. (Anh ấy vớ được một căn hộtrung tâm thành phố với giá không thể tốt hơn.)
  • Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Il dégote bien avec son nouveau costume. (Anh ta trông có vẻ hay với bộ com-lê mới.)
    • Elle dégotait un air mécontent. ( ấy tỏ vẻ không hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégotter quelque chose à quelqu'un": Kiếm/tìm giúp ai đó cái gì.
    • Tu pourrais me dégotter un bon plan pour les vacances ? (Cậu có thể kiếm giúp tớ một kế hoạch hay cho kỳ nghỉ được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Dégottermột từ thông tục, thân mật. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng các từ như trouver (tìm thấy), dénicher (tìm ra, moi ra), découvrir (khám phá ra).
  • Dégoûter (động từ): Làm cho chán ghét, làm mất hứng. (Lưu ý: Đâymột từ khác, dấu "^" trên chữ "u", dễ nhầm lẫn với "dégotter").
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Dénicher, trouver, repérer, dénicher, mettre la main sur.
  • Nội động từ (nghĩa "có vẻ"): Avoir l'air, sembler, paraître.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "dégotter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégotter".

dégotter

Il a réussi à dégotter un vieux livre rare dans une petite librairie.

ngoại động từ
  1. (thân mật) thấy, tìm thấy.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (thông tục) dáng vẻ
    • Il dégote bien
      dáng vẻ hay.