dégoter

Học thuật
Thân thiện
dégoter

J'ai réussi à dégoter un vieux livre rare au marché aux puces.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Thấy, tìm thấy: Chỉ hành động tìm kiếm phát hiện ra một thứ đó, thườngmột món đồ hiếm, độc đáo hoặc giá trị tốt.
  2. Nội động từ; Ngoại động từ gián tiếp (thông tục):
    • dáng vẻ, trông có vẻ: Dùng để miêu tả ấn tượng về ngoại hình hoặc vẻ bề ngoài của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai dégoté une vieille édition de ce livre chez un bouquiniste. (Tôi đã tìm thấy một bản in của cuốn sách nàymột tiệm sách .)
    • Elle a dégoté des billets de concert pour samedi. ( ấy đã kiếm được xem hòa nhạc cho thứ Bảy.)
  • Nội động từ; Ngoại động từ gián tiếp:
    • Avec ce nouveau costume, il dégote bien ! (Với bộ com-lê mới này, anh ta trông có vẻ hay đấy!)
    • Tu dégotes dans cette robe. (Trong chiếc váy này, trông cậu có vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégoter quelque chose à quelqu'un": Tìm thấy/thu xếp cái gì đó cho ai.
    • Mon père m'a dégoté un stage dans son entreprise. (Bố tôi đã xin cho tôi một suất thực tập trong công ty của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégotter (ngoại động từ): Đâymột biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "dégoter" với cùng nghĩa "tìm thấy".
  • Dégoûter (ngoại động từ): Tuyệt đối không nhầm lẫn. Từ này có nghĩa là "làm cho chán ghét, làm ghê tởm".
Từ đồng nghĩa
  • Trouver: Tìm thấy (trung lập, phổ biến hơn).
  • Dénicher: Tìm ra, moi ra ( sắc thái tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc tìm thấy thứ khó kiếm, gần nghĩa nhất).
  • Repérer: Nhận ra, phát hiện ra.
  • Avoir l'air: Trông có vẻ (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "dégoter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégoter".

dégoter

J'ai réussi à dégoter un vieux livre rare au marché aux puces.

ngoại động từ
  1. (thân mật) thấy, tìm thấy.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (thông tục) dáng vẻ
    • Il dégote bien
      dáng vẻ hay.