déjà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đã: Diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc một tình trạng đã đạt được trong quá khứ, thường trước thời điểm nói.
- Đã... rồi: Nhấn mạnh việc một điều gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến, hoặc đã đủ, đã nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a déjà fini son travail. (Nó đã làm xong công việc.)
- Je vous ai déjà dit que... (Tôi đã bảo anh rằng...)
- C'est déjà beaucoup. (Như thế đã là nhiều rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déjà vu": Cảm giác kỳ lạ rằng một điều gì đó đang xảy ra hiện tại đã từng được trải nghiệm trước đây, mặc dù điều đó là không thể.
- J'ai eu une impression de déjà vu en entrant dans cette maison. (Tôi có cảm giác deja vu khi bước vào ngôi nhà này.)
"Pas déjà!": (Dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán, thân mật) Diễn tả sự ngạc nhiên, không tin rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc đang được yêu cầu.
- Tu pars déjà ? Pas déjà ! (Anh đi rồi sao? Chưa phải lúc chứ!)
Biến thể và từ gần giống
- Déjà-vu (danh từ giống đực): Hiện tượng "deja vu" (cảm giác đã từng thấy/trải qua).
- Redéjà (động từ, hiếm gặp): Trải qua cảm giác "deja vu" một lần nữa.
Từ đồng nghĩa
- Auparavant: Trước đây, trước kia (nhấn mạnh vào thứ tự thời gian hơn là sự hoàn thành).
- Précédemment: Trước đó, lần trước (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'déjà' là phó từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
- C'est du déjà vu / C'est du déjà-vu: Đây là chuyện cũ rích rồi, chuyện đã xảy ra nhiều lần rồi.
- Ces excuses, c'est du déjà-vu. (Mấy lời bào chữa này là chuyện cũ rích rồi.)
phó từ
- đã
- Il a déjà fini son travailnó đã làm xong công việc
- Je vous ai déjà dit quetôi đã bảo anh rằng
- C'est déjà beaucoupnhư thế đã là nhiều rồi