déjà

Học thuật
Thân thiện
déjà

Il a déjà fini son travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đã: Diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc một tình trạng đã đạt được trong quá khứ, thường trước thời điểm nói.
    • Đã... rồi: Nhấn mạnh việc một điều đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến, hoặc đã đủ, đã nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a déjà fini son travail. ( đã làm xong công việc.)
    • Je vous ai déjà dit que... (Tôi đã bảo anh rằng...)
    • C'est déjà beaucoup. (Như thế đãnhiều rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déjà vu": Cảm giác kỳ lạ rằng một điều đó đang xảy ra hiện tại đã từng được trải nghiệm trước đây, mặc dù điều đókhông thể.

    • J'ai eu une impression de déjà vu en entrant dans cette maison. (Tôi cảm giác deja vu khi bước vào ngôi nhà này.)
  • "Pas déjà!": (Dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán, thân mật) Diễn tả sự ngạc nhiên, không tin rằng điều đó đã xảy ra hoặc đang được yêu cầu.

    • Tu pars déjà ? Pas déjà ! (Anh đi rồi sao? Chưa phải lúc chứ!)
Biến thể từ gần giống
  • Déjà-vu (danh từ giống đực): Hiện tượng "deja vu" (cảm giác đã từng thấy/trải qua).
  • Redéjà (động từ, hiếm gặp): Trải qua cảm giác "deja vu" một lần nữa.
Từ đồng nghĩa
  • Auparavant: Trước đây, trước kia (nhấn mạnh vào thứ tự thời gian hơn là sự hoàn thành).
  • Précédemment: Trước đó, lần trước (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng 'déjà' là phó từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • C'est du déjà vu / C'est du déjà-vu: Đâychuyện cũ rích rồi, chuyện đã xảy ra nhiều lần rồi.
    • Ces excuses, c'est du déjà-vu. (Mấy lời bào chữa nàychuyện cũ rích rồi.)
déjà

Il a déjà fini son travail.

phó từ
  1. đã
    • Il a déjà fini son travail
      đã làm xong công việc
    • Je vous ai déjà dit que
      tôi đã bảo anh rằng
    • C'est déjà beaucoup
      như thế đã là nhiều rồi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống