lasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm chán ngấy, làm chán ngán: Gây cảm giác nhàm chán, không còn hứng thú hoặc khó chịu phải tiếp tục một điều đó quá lâu.
    • Làm nản lòng, làm nản chí: Khiến ai đó mất kiên nhẫn hoặc động lực để tiếp tục.
    • (Từ ) Làm mệt mỏi: Khiến cho thể chất hoặc tinh thần trở nên mệt mỏi, kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses plaintes incessantes finissent par lasser tout le monde. (Những lời than phiền không ngừng của anh ta cuối cùng làm mọi người chán ngấy.)
    • Il ne faut pas lasser la patience de tes parents. (Con không được làm nản lòng kiên nhẫn của bố mẹ.)
    • Cette longue marche a lassé les voyageurs. (Cuộc đi bộ dài này đã làm các du khách mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se lasser de (quelque chose/quelqu'un)": Tự cảm thấy chán ngấy, mệt mỏi điều /ai đó.
    • Elle commence à se lasser de ce travail monotone. ( ấy bắt đầu cảm thấy chán ngấy công việc đơn điệu này.)
  • lasser (quelqu'un)": (Cụm từ) Đến mức làm cho ai đó chán ngấy.
    • Il raconte des histoires à lasser son auditoire. (Anh ta kể chuyện đến mức làm cho thính giả chán ngấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lassant, lassante (tính từ): Gây chán ngấy, nhàm chán.
    • Un discours lassant (Một bài diễn văn nhàm chán)
  • Lassitude (danh từ): Sự mệt mỏi, sự chán nản.
    • Être en proie à une grande lassitude (Rơi vào tình trạng mệt mỏi, chán nản lớn)
Từ đồng nghĩa
  • Fatiguer: Làm mệt mỏi.
  • Ennuyer: Làm buồn chán.
  • Décourager: Làm nản lòng.
Từ trái nghĩa
  • Intéresser: Làm cho thích thú, quan tâm.
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
  • Encourager: Cổ vũ, động viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "lasser" trong tiếng Pháp. Các cách dùng chính đã được trình bàyphần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Lasser quelqu'un à force de...": Làm ai chán ngấy cứ lặp đi lặp lại một việc gì đó.
    • Il nous a lassés à force de répéter la même anecdote. (Anh ta làm chúng tôi chán ngấy cứ lặp đi lặp lại cùng một giai thoại.)
ngoại động từ
  1. làm chán ngấy
    • Lasser son auditoire
      làm cho cử tọa chán ngấy
  2. làm nản
    • Lasser la patience de quelqu'un
      làm nản lòng nhẫn nại của ai
  3. (từ ; nghĩa ) làm mệt mỏi