lasser

ngoại động từ
  1. làm chán ngấy
    • Lasser son auditoire
      làm cho cử tọa chán ngấy
  2. làm nản
    • Lasser la patience de quelqu'un
      làm nản lòng nhẫn nại của ai
  3. (từ ; nghĩa ) làm mệt mỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lasser"