délibéré

Học thuật
Thân thiện
délibéré

Le juge a pris une décision délibérée après avoir examiné toutes les preuves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • suy nghĩ, cân nhắc: Chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng, không phải do bốc đồng.
    • Cương quyết, tự tin: Chỉ thái độ hoặc dáng vẻ tỏ ra quả quyết, chắc chắn không do dự.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Luật học, pháp lý) Sự luận án, sự thảo luận để ra quyết định: Chỉ giai đoạn trong một phiên tòa hoặc một cuộc họp quan trọng, khi hội đồng xét xử hoặc các thành viên thảo luận kín để đi đến một phán quyết hoặc quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un acte délibéré est souvent plus responsable. (Một hành động suy nghĩ thường trách nhiệm hơn.)
    • Elle a franchi la porte d'un pas délibéré. ( ấy bước qua cửa với bước đi cương quyết.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le jury est entré en délibéré. (Bồi thẩm đoàn đã bước vào giai đoạn luận án / thảo luận kín.)
    • La durée du délibéré a été longue. (Thời gian luận án đã rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De propos délibéré": Một cách chủ ý, cố tình.

    • Il a agi de propos délibéré pour provoquer une réaction. (Anh ta hành động một cách cố tình để gây ra phản ứng.)
  • "Avec un air délibéré": Với vẻ cương quyết, tự tin.

    • Elle a répondu avec un air délibéré. ( ấy đã trả lời với vẻ cương quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Délibérément (trạng từ): Một cách chủ ý, cố tình; một cách cương quyết.

    • Il a délibérément ignoré la consigne. (Anh ta đã cố tình phớt lờ chỉ dẫn.)
  • Délibérer (động từ): Thảo luận, bàn bạc kỹ để đi đến quyết định.

    • Les juges doivent délibérer avant de rendre leur verdict. (Các thẩm phán phải thảo luận trước khi tuyên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Calculé (tính từ): Được tính toán, cân nhắc.
  • Résolu (tính từ): Kiên quyết, cương quyết.
  • Décision (danh từ, trong ngữ cảnh pháp lý): Sự quyết định, sự nghị án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Après mûre délibération": Sau khi đã cân nhắc chín chắn.
    • Il a pris sa décision après mûre délibération. (Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi cân nhắc chín chắn.)
délibéré

Le juge a pris une décision délibérée après avoir examiné toutes les preuves.

tính từ
  1. suy nghĩ, cân nhắc
  2. cương quyết, tự tin
    • Avoir un air délibéré
      có vẻ cương quyết tự tin
danh từ giống đực
  1. (luật học, phap lý) sự luận án

Từ trái nghĩa

Từ gần giống