gauche
/gouʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bên trái, thuộc về phía trái: Chỉ vị trí hoặc phía đối diện với bên phải khi nhìn về phía trước.
- Vụng về, lóng ngóng: Chỉ sự thiếu khéo léo, tế nhị trong cử chỉ, hành động hoặc ứng xử xã hội.
- Vênh, không thẳng, không đồng phẳng (toán học, kỹ thuật): Mô tả một đối tượng không thẳng hàng hoặc các yếu tố không nằm trong cùng một mặt phẳng.
Danh từ giống cái:
- Bên trái, phía trái: Dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí.
- Cánh tả (chính trị): Chỉ các đảng phái, xu hướng chính trị cấp tiến hoặc xã hội chủ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il écrit de la main gauche. (Anh ấy viết bằng tay trái.)
- Ses compliments étaient si gauches qu'ils ont mis tout le monde mal à l'aise. (Những lời khen của anh ta quá vụng về đến nỗi khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
- Une surface gauche. (Một bề mặt ghềnh/vênh.)
Danh từ giống cái:
- Tournez à la gauche au prochain carrefour. (Hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
- Il vote toujours pour la gauche. (Ông ấy luôn bầu cho cánh tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être gauche de quelqu'un": Ở bên trái của ai đó (về vị trí).
- Le conducteur est assis à la gauche du passager. (Người lái xe ngồi bên trái hành khách.)
"Mariage de la main gauche": Cuộc hôn nhân không chính thức (không có lễ cưới) hoặc cuộc hôn nhân không cân xứng về địa vị xã hội (từ cũ).
- À l'époque, une union entre un noble et une roturière était souvent un mariage de la main gauche. (Thời đó, cuộc hôn nhân giữa một quý tộc và một thường dân thường là một cuộc hôn nhân không cân xứng.)
Biến thể và từ gần giống
Gaucher (tính từ/ danh từ): Thuộc về tay trái; người thuận tay trái.
- Un joueur de tennis gaucher. (Một tay vợt tennis thuận tay trái.)
Gaucherie (danh từ giống cái): Sự vụng về, lóng ngóng (trong cử chỉ, ứng xử).
- Il a accepté nos critiques sans gaucherie. (Anh ấy đã chấp nhận những lời chỉ trích của chúng tôi một cách không vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Maladroit (tính từ): Vụng về, không khéo léo.
- Droit (tính từ/danh từ): Trái nghĩa. Bên phải; thẳng; cánh hữu (chính trị).
Thành ngữ liên quan
À droite et à gauche: Khắp nơi, tứ phía.
- Il dépense son argent à droite et à gauche. (Anh ta tiêu tiền khắp nơi.)
À gauche: Ở bên trái; về phía tả (chính trị).
- La bibliothèque est à gauche de l'entrée. (Thư viện nằm ở bên trái lối vào.)
Mettre de l'argent à gauche: Để dành, tích cóp tiền.
- Elle met toujours un peu d'argent à gauche chaque mois. (Cô ấy luôn để dành một ít tiền mỗi tháng.)
Passer l'arme à gauche: (Thông tục) Chết, qua đời.
- Le vieux chien a finalement passé l'arme à gauche. (Con chó già cuối cùng cũng đã qua đời.)
tính từ
- trái, tả
- Oeil gauchemắt trái
- Aile gauche d'une arméecánh tả của một đạo quân
- vênh
- Planche gauchetấm ván vênh
- (toán học) ghềnh
- Quadrilatère gauchehình bốn cạnh ghềnh
- vụng về, lóng cóng
- Homme gauchengười vụng về
- mariage de la main gauche+ sự lấy nhau không cưới xin+ (từ cũ; nghĩa cũ) cuộc hôn nhân không cân xứng (quí phái lấy thường dân)
danh từ giống cái
- bên trái
- S'asseoir à la gauche de quelqu'unngồi bên trái ai
- (chính) cánh tả, phái tả
- à droite et à gauche+ tứ phía
- à gaucheở bên trái; về bên trái
- jusqu'à la gaucheđến cùng; đến mức
- mettre de l'argent à gauchecất giấu tiền dành dụm
- passer l'arme à gauchechết