délicatement

Học thuật
Thân thiện
délicatement

L'enfant saisit délicatement un papillon par les ailes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tinh tế, tế nhị: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khéo léo, tỉ mỉ thẩm mỹ cao, thường liên quan đến các chi tiết nhỏ hoặc công việc đòi hỏi sự cẩn thận.
    • Một cách nhẹ nhàng, nâng niu: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự cẩn thận, dịu dàng để tránh làm hỏng, làm đau hoặc gây ra tiếng động.
    • Một cách lịch sự, nhã nhặn: Diễn tả một cách cư xử, lời nói tế nhị, khéo léo để không làm mất lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công trang trí chiếc bình một cách tinh tế.)
  • ( ấy đặt đứa bé xuống cũi một cách nhẹ nhàng.)
  • (Anh ấy từ chối lời mời một cách nhã nhặn để không làm ấy tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir délicatement": Hành động một cách tế nhị, khôn khéo.
    • Dans cette affaire sensible, il faut agir délicatement. (Trong vụ việc nhạy cảm này, cần phải hành động một cách tế nhị.)
  • "S'exprimer délicatement": Diễn đạt một cách tinh tế, ý nhị.
    • Le poète s'exprime toujours délicatement sur les sentiments. (Nhà thơ luôn diễn đạt về tình cảm một cách tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Délicat, délicate (tính từ): Tinh tế, tế nhị; mỏng manh, dễ vỡ; khó xử.
    • Une porcelaine délicate. (Đồ sứ mỏng manh.)
    • Une situation délicate. (Một tình huống khó xử.)
  • Délicatesse (danh từ): Sự tinh tế, sự tế nhị; sự nhẹ nhàng.
    • Parler avec délicatesse. (Nói chuyện với sự tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Légèrement: Nhẹ nhàng, nhẹ (nhấn mạnh đến lực tác động).
  • Doucement: Nhẹ nhàng, êm ái (nhấn mạnh đến sự dịu dàng, chậm rãi).
  • Finement: Một cách tinh xảo, tinh vi (thường dùng cho công việc thủ công, nghệ thuật).
  • Tactilement: Một cách khéo léo, tế nhị (trong ứng xử).
Từ trái nghĩa
  • Brutalement: Một cách thô bạo, thô bỉ.
  • Grossièrement: Một cách thô thiển, cộc cằn.
  • Lourdement: Một cách nặng nề, vụng về.
délicatement

L'enfant saisit délicatement un papillon par les ailes.

phó từ
  1. tinh tế
    • Objet délicatement ciselé
      vật trạm trổ tinh tế
  2. nhẹ nhàng khéo léo, nâng niu
    • Saisir délicatement un papillon par les ailes
      nhẹ nhàng khéo léo cầm con bướmcánh
    • Enfant élevé trop délicatement
      đứa trẻ nuôi nâng niu quá
  3. tế nhị, nhã nhặn
    • Refuser délicatement une faveur
      nhã nhặn từ chối một ân huệ