lourdement

Học thuật
Thân thiện
lourdement

Un camion lourdement chargé roule sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nặng nề, nặng: Diễn tả một trạng thái, hành động hoặc đặc điểm trọng lượng lớn, gây cảm giác nặng nề về vật lý.
    • Một cách nghiêm trọng, nặng nề: Diễn tả mức độ cao, sự nghiêm trọng hoặc hậu quả lớn của một hành động, sai lầm hoặc lời nói.
    • Một cách thô thiển, vụng về: Diễn tả một cách không tinh tế, thiếu khéo léo, thường gây ra ấn tượng nặng nề, cục mịch.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il marchait lourdement dans l'escalier. (Anh ấy bước lên cầu thang một cách nặng nề.)
    • L'entreprise a été lourdement sanctionnée pour pollution. (Công ty đã bị xử phạt nặng gây ô nhiễm.)
    • Il a lourdement insisté sur ce point pendant son discours. (Ông ấy đã nhấn mạnh một cách nặng nề vào điểm này trong bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lourdement armé": được vũ trang hạng nặng.
    • Un convoi lourdement armé. (Một đoàn xe được vũ trang hạng nặng.)
  • "Peser lourdement sur": đè nặng lên, gây áp lực lớn lên.
    • Cette décision pèse lourdement sur l'avenir de l'entreprise. (Quyết định này đè nặng lên tương lai của công ty.)
  • "Dormir lourdement": ngủ say, ngủ mê mệt (tạo cảm giác nặng nề, khó đánh thức).
    • L'enfant dormait lourdement après une longue journée de jeu. (Đứa trẻ ngủ say sau một ngày dài chơi đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lourd, lourde (tính từ): nặng, nặng nề.
    • Un paquet lourd. (Một gói hàng nặng.)
  • Lourdeur (danh từ giống cái): sự nặng nề, tính chất nặng nề.
    • La lourdeur de l'atmosphère. (Sự nặng nề của bầu không khí.)
  • Alourdir (động từ): làm cho nặng thêm, trở nên nặng nề hơn.
    • Ces nouvelles charges alourdissent le budget. (Những khoản chi phí mới này làm nặng thêm ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Pesamment: (một cách) nặng nề, ì ạch (gần nghĩa với nghĩa vật lý).
  • Gravement: một cách nghiêm trọng, nặng (gần nghĩa với mức độ hậu quả).
  • Grossièrement: một cách thô thiển, thô lỗ (gần nghĩa với sự vụng về, thiếu tế nhị).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber lourdement": ngã phịch, rơi phịch xuống (tạo tiếng động nặng).
    • Le livre est tombé lourdement de l'étagère. (Cuốn sách rơi phịch xuống từ giá sách.)
  • "Se tromper lourdement": lầm lẫn nặng, lầm to.
    • Si tu crois qu'il va accepter, tu te trompes lourdement. (Nếu anh nghĩ rằng hắn sẽ chấp nhận, anh đã lầm to rồi.)
lourdement

Un camion lourdement chargé roule sur l'autoroute.

phó từ
  1. năng; nặng nề
    • Camions lourdement chargés
      xe tải chất nặng
    • Se tromper lourdement
      lầm lẫn nặng, lầm to
  2. phịch
    • Tomber lourdement sur le sol
      ngã phịch xuống đất; rơi phịch xuống đất