délicatesse

Học thuật
Thân thiện
délicatesse

Elle manipule l'œuf avec une grande délicatesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tinh tế: Chất lượng của một thứ đó được thực hiện hoặc cảm nhận với sự tỉ mỉ, tinh vi nhạy cảm cao.
    • Sự nhẹ nhàng, khéo léo: Cách hành động hoặc xửmột cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hại hoặc xúc phạm.
    • Sự tế nhị: Phẩm chất của một vấn đề, tình huống hoặc hành vi đòi hỏi sự thận trọng nhạy cảm trong ứng xử.
    • Sự mảnh dẻ, sự yếu ớt, sự ẻo lả: Trạng thái mỏng manh, dễ vỡ hoặc yếu đuối về thể chất.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự khó tính: Tính cách cầu kỳ, khó chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La délicatesse de cette porcelaine est remarquable. (Sự tinh tế của món đồ sứ này thật đáng chú ý.)
    • Il a traité la situation avec une grande délicatesse. (Anh ấy đã xửtình huống với sự tế nhị rất lớn.)
    • La délicatesse de sa santé nous inquiète. (Sự yếu ớt trong sức khỏe của ấy khiến chúng tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la délicatesse de faire quelque chose": đủ sự tế nhị/khéo léo để làm việcđó.

    • Il a eu la délicatesse de ne pas mentionner cet échec. (Anh ta đã đủ sự tế nhị để không nhắc đến thất bại đó.)
  • "Manquer de délicatesse": Thiếu sự tế nhị, thiếu tinh tế.

    • Sa remarque a manqué de délicatesse. (Nhận xét của anh ta đã thiếu sự tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Délicat, délicate (tính từ): tinh tế, tế nhị, mong manh, khó khăn.

    • Un problème délicat. (Một vấn đề tế nhị/khó khăn.)
    • Une peau délicate. (Làn da mỏng manh/nhạy cảm.)
  • Délicatement (trạng từ): một cách tinh tế, nhẹ nhàng, tế nhị.

    • Il a posé le vase délicatement. (Anh ấy đặt chiếc bình xuống một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Finesse: sự tinh tế, sự khéo léo.
  • Tact: sự tế nhị, sự khéo xử.
  • Fragilité: sự mong manh, sự dễ vỡ.
Các cụm từ liên quan
  • Question de délicatesse: Vấn đề thuộc về sự tế nhị, lòng tự trọng.

    • C'est une question de délicatesse, il ne faut pas insister. (Đóvấn đề thuộc về sự tế nhị, không nên nài ép.)
  • Délicatesse de cœur: Sự tinh tế, nhạy cảm của con tim.

    • Elle a une grande délicatesse de cœur. ( ấy có một sự nhạy cảm sâu sắc trong tâm hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Agir avec délicatesse: Hành động một cách tế nhị, khéo léo.
    • Dans ces moments difficiles, il faut agir avec délicatesse. (Trong những lúc khó khăn này, cần phải hành động thật tế nhị.)
délicatesse

Elle manipule l'œuf avec une grande délicatesse.

danh từ giống cái
  1. sự tinh tế
  2. sự nhẹ nhàng, khéo léo
  3. sự tế nhị
  4. sự mảnh dẻ, sự yếu ớt, sự ẻo lả
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự khó tính