damier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn cờ đam: Một bề mặt, thường là hình vuông, được chia thành các ô vuông nhỏ xen kẽ hai màu (thường là đen và trắng), dùng để chơi các trò chơi như cờ đam (dames).
- Mặt chia ô bàn cờ: Chỉ chung bất kỳ bề mặt hoặc mẫu thiết kế nào có các ô vuông xen kẽ hai màu, giống như mặt bàn cờ.
- Vải ô, vải ca rô: Loại vải dệt hoặc in có họa tiết gồm các ô vuông đều đặn, thường là hai màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants ont étalé le damier sur la table pour jouer aux dames. (Lũ trẻ trải bàn cờ đam lên bàn để chơi cờ đam.)
- La place centrale est pavée comme un immense damier noir et blanc. (Quảng trường trung tâm được lát như một mặt bàn cờ đen trắng khổng lồ.)
- Elle porte une jupe en damier rouge et blanc. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải ca rô đỏ và trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en damier": Có họa tiết ô vuông ca rô.
- Une nappe en damier apporte une touche champêtre à la table. (Một tấm khăn trải bàn có họa tiết ca rô mang đến nét đồng quê cho bàn ăn.)
- "un damier de...": Dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tập hợp các yếu tố được sắp xếp đều đặn, phân chia rõ ràng.
- Vu du ciel, les champs cultivés forment un damier de couleurs. (Nhìn từ trên cao, những cánh đồng trồng trọt tạo thành một bàn cờ nhiều màu sắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Damieré, damierée (tính từ): Có họa tiết ca rô, được chia ô như bàn cờ.
- Un tissu damieré. (Một loại vải ca rô.)
- Dame (danh từ giống cái): Quân cờ đam; người phụ nữ. (Đây là trò chơi được chơi trên ).
- Échiquier (danh từ giống đực): Bàn cờ vua. (Khác với , thường có 64 ô và dành riêng cho cờ vua).
Từ đồng nghĩa
- Motif à carreaux: Họa tiết ô vuông ca rô.
- Case (danh từ giống cái): Ô vuông (trên bàn cờ, trong bảng biểu). (Một được tạo thành từ nhiều ).
Thành ngữ liên quan
- Être comme un damier: Có vẻ ngoài hoặc cấu trúc giống hệt một bàn cờ, với các phần được phân chia rõ ràng, đối lập.
- Après l'incendie, la forêt était comme un damier de zones brûlées et intactes. (Sau vụ cháy, khu rừng giống như một bàn cờ với những khu vực bị cháy và còn nguyên vẹn.)
danh từ giống đực
- bàn cờ đam
- mặt chia ô bàn cờ
- vải ô, vải ca rô