damier

danh từ giống đực
  1. bàn cờ đam
  2. mặt chia ô bàn cờ
  3. vải ô, vải ca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "damier"

damier
Le joueur déplace une pièce sur le damier.