démocrate

Học thuật
Thân thiện
démocrate

Un homme politique démocrate serre la main d'un électeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân chủ: Người ủng hộ hoặc tin tưởng vào các nguyên tắc của chế độ dân chủ, nơi quyền lực thuộc về nhân dân.
    • Đảng viên Đảng Dân chủ (Mỹ): Thành viên của một trong hai đảng chính trị lớnHoa Kỳ.
  2. Tính từ:

    • Dân chủ: tinh thần hoặc mang đặc tính của chế độ dân chủ; ủng hộ sự bình đẳng quyền lực của nhân dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un démocrate convaincu. (Anh ấymột người dân chủ kiên định.)
    • Les démocrates ont remporté les élections sénatoriales. (Các đảng viên Đảng Dân chủ đã thắng cử vào Thượng viện.)
  • Tính từ:

    • Il a une attitude très démocrate. (Anh ấy thái độ rất dân chủ.)
    • Un esprit démocrate est essentiel pour cette discussion. (Một tinh thần dân chủ là điều cần thiết cho cuộc thảo luận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démocrate-chrétien(ne)": (Thuộc về) Dân chủ đốc giáo. Đâymột biến thể kết hợp, chỉ một xu hướng chính trị kết hợp các giá trị dân chủ với đạo đức Kitô giáo.
    • Le parti démocrate-chrétien a proposé une nouvelle loi. (Đảng Dân chủ đốc đã đề xuất một đạo luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Démocratie (danh từ giống cái): Nền dân chủ, chế độ dân chủ.

    • La démocratie est un système de gouvernement. (Dân chủmột hệ thống chính quyền.)
  • Démocratique (tính từ): (Thuộc về) dân chủ, tính chất dân chủ.

    • C'est un pays démocratique. (Đómột quốc gia dân chủ.)
  • Démocratiser (động từ): Dân chủ hóa.

    • Il faut démocratiser l'accès à l'éducation. (Cần phải dân chủ hóa việc tiếp cận giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "người dân chủ"):

    • Libéral(e): Người theo chủ nghĩa tự do (có thể điểm chung về giá trị dân chủ).
    • Républicain(ne): Người cộng hòa (trong ngữ cảnh ủng hộ chế độ cộng hòa, một hình thức dân chủ).
  • Tính từ:

    • Égalitaire: Bình đẳng.
    • Populaire: (Thuộc về) nhân dân.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ:

    • Autocrate: Nhà chuyên chế.
    • Dictateur: Nhà độc tài.
  • Tính từ:

    • Autoritaire: Độc đoán, chuyên quyền.
    • Despotique: Chuyên chế.
démocrate

Un homme politique démocrate serre la main d'un électeur.

tính từ
  1. dân chủ
    • Esprit démocrate
      tinh thần dân chủ
danh từ
  1. người dân chủ
  2. đảng viên đảng dân chủ (Mỹ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống