mouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổ khuôn, đúc: Hành động tạo ra một vật thể bằng cách đổ chất liệu lỏng (như kim loại nóng chảy, thạch cao, nhựa) vào một khuôn rồi để nó đông cứng lại.
- Lấy khuôn, rập khuôn: Hành động tạo ra một bản sao của một vật (thường là tác phẩm nghệ thuật) bằng cách ấn một chất dẻo lên bề mặt của nó để lấy hình dạng.
- Ôm sát, sát vào (thân): Dùng để miêu tả quần áo hoặc vải vóc bó chặt, ôm khít theo đường cong của cơ thể.
- Rèn luyện theo khuôn mẫu: Hình thành hoặc uốn nắn tính cách, phẩm chất của ai đó theo một hình mẫu cụ thể.
- Viết nắn nót: Viết chữ một cách cẩn thận, tỉ mỉ, tạo ra các nét chữ rõ ràng và đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan va mouler cette statue en bronze. (Người thợ thủ công sẽ đúc bức tượng này bằng đồng.)
- Pour conserver ce détail, il faut mouler cette partie de la frise. (Để bảo tồn chi tiết này, cần phải lấy khuôn phần này của bức phù điêu.)
- Cette robe en soie moule parfaitement sa silhouette. (Chiếc váy lụa này ôm sát hoàn hảo đường cong cơ thể cô ấy.)
- Il essaie de mouler l'esprit de ses élèves sur les grands penseurs. (Ông ấy cố gắng rèn luyện tư tưởng của học sinh mình theo các nhà tư tưởng lớn.)
- L'enfant moule soigneusement chaque lettre de son prénom. (Đứa trẻ nắn nót viết từng chữ cái trong tên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire mouler": Được đúc tượng/ chân dung (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Le célèbre acteur s'est fait mouler les mains pour le musée. (Nam diễn viên nổi tiếng đã cho đúc khuôn đôi bàn tay của mình cho viện bảo tàng.)
"Être moulé dans/qch": Được đúc khuôn từ cái gì đó (nghĩa bóng: có phẩm chất giống hệt).
- Il est moulé dans le même caractère que son père. (Anh ấy được đúc khuôn từ cùng một tính cách với cha mình.)
Biến thể và từ liên quan
Moule (danh từ): Cái khuôn.
- Un moule à gâteau (Khuôn làm bánh ngọt)
Moulage (danh từ): Hành động đúc khuôn; vật được đúc ra.
- Le moulage de cette sculpture est très précis. (Việc đúc khuôn bức điêu khắc này rất chính xác.)
Mouleur/mouleuse (danh từ): Thợ đúc khuôn.
Từ đồng nghĩa
- Coulter: Đúc (kim loại nóng chảy).
- Épouser: Ôm khít, theo sát (hình dáng).
- Former: Hình thành, rèn luyện.
- Calquer: Rập theo, sao chép.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Mouler sur/qn/qch: Rập khuôn, mô phỏng theo ai/cái gì.
- Son style s'est moulé sur celui de son maître. (Phong cách của anh ta đã được rập khuôn theo phong cách của người thầy.)
Thành ngữ liên quan
- Être moulé comme un athlète: Có thân hình cường tráng, săn chắc như một vận động viên.
- Avec tout cet entraînement, il est moulé comme un athlète. (Với tất cả sự luyện tập đó, anh ta có thân hình săn chắc như một vận động viên.)
ngoại động từ
- đổ khuôn đúc
- Mouler une statueđúc một pho tượng
- lấy khuôn, rập khuôn
- Mouler un bas-reliefrập khuôn một bức chạm nổi thấp
- sát vào (thân)
- Robe qui moule le corpsáo dài sát vào thân
- rèn luyện theo khuôn mẫu
- Mouler le caractère de son fils sur celui d'un militantrèn luyện tính tình con mình theo khuôn mẫu một chiến sĩ
- viết nắn nót
- Mouler son nomviết nắn nót tên mình