démunir

ngoại động từ
  1. lột đi, lấy hết
    • Démunir du nécessaire
      lấy hết thứ cần dùng
    • Être démuni d'argent
      cạn tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "démunir"