dépeuplé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giảm số dân: Mô tả một nơi (thường là một vùng, làng mạc, thành phố) có dân số đã bị giảm sút đáng kể so với trước đây.
- Trống trải, vắng vẻ (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một không gian hoặc một nơi chốn có rất ít người, tạo cảm giác hoang vắng, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après la guerre, de nombreux villages sont restés dépeuplés. (Sau chiến tranh, nhiều ngôi làng vẫn còn bị giảm số dân.)
- La région montagneuse est triste et dépeuplée. (Vùng núi này buồn bã và trống trải.)
- Le centre-ville, le dimanche matin, est complètement dépeuplé. (Trung tâm thành phố, vào sáng Chủ nhật, hoàn toàn vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une campagne dépeuplée": một vùng nông thôn vắng vẻ (do di cư ra thành phố).
- Les jeunes partent travailler en ville, laissant une campagne dépeuplée. (Giới trẻ ra thành phố làm việc, để lại một vùng nông thôn vắng vẻ.)
"un paysage dépeuplé": một cảnh quan hoang vắng, không có bóng người.
- Le peintre aime représenter des paysages dépeuplés et mélancoliques. (Họa sĩ thích vẽ những cảnh quan hoang vắng và đượm buồn.)
Biến thể và từ liên quan
Dépeupler (động từ): làm giảm dân số, làm cho vắng vẻ.
- L'exode rural a dépeuplé cette province. (Làn sóng di cư từ nông thôn đã làm giảm dân số tỉnh này.)
Dépeuplement (danh từ): sự giảm dân số, tình trạng vắng vẻ.
- Le dépeuplement des zones rurales est un problème majeur. (Tình trạng giảm dân số ở các vùng nông thôn là một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Déserté: bị bỏ hoang, vắng người.
- Inhabité: không có người ở.
- Vide: trống rỗng.
Từ trái nghĩa
- Peuplé: đông dân, có nhiều người ở.
- Surpeuplé: quá đông dân, đông đúc.
- Animé: nhộn nhịp, sôi động.
tính từ
- giảm số dân
- (nghĩa bóng) trống trải