dépose

Học thuật
Thân thiện
dépose

La dépose de la vieille serrure est terminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tháo ra, sự dỡ ra, sự gỡ xuống: Hành động tháo rời, gỡ bỏ hoặc lấy xuống một vật đó đã được lắp đặt hoặc đặtvị trí .
    • Sự gửi tiền, sựgửi: Hành động đặt tiền hoặc một vật giá trị vào một nơi an toàn để lưu giữ (thườngtrong ngân hàng hoặc tủ an toàn). Lưu ý: Nghĩa này thường được thể hiện bằng từ dépôt phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dépose d'une vieille affiche est nécessaire. (Việc gỡ bỏ một tấm áp phích cần thiết.)
    • La dépose des volets a pris toute la matinée. (Việc tháo các cánh cửa chớp đã mất cả buổi sáng.)
    • La dépose de la moquette est un travail salissant. (Việc dỡ thảm trải sànmột công việc bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en dépose": (của một sản phẩm, đặc biệtthuốc) đã bị thu hồi, ngừng lưu hành trên thị trường.
    • Ce médicament est en dépose depuis un an. (Loại thuốc này đã bị thu hồi được một năm rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Déposer (động từ): tháo ra, gỡ xuống; gửi tiền, ký gửi; đặt xuống.

    • Il faut déposer les valises. (Cần phải đặt hànhxuống.)
    • Je vais déposer de l'argent à la banque. (Tôi sẽ gửi tiền vào ngân hàng.)
  • Dépôt (danh từ giống đực): kho chứa, nơi lưu giữ; tiền gửi; sự lắng đọng.

    • un dépôt de marchandises (một kho hàng hóa)
    • faire un dépôt en banque (thực hiện một khoản gửi tiềnngân hàng)
Từ đồng nghĩa
  • Enlèvement (sự lấy đi, sự dỡ bỏ).
  • Retrait (sự rút ra, sự lấy ra).
  • Démontage (sự tháo rời).
Từ trái nghĩa
  • Pose (sự lắp đặt, sự đặt).
  • Installation (sự lắp đặt).
dépose

La dépose de la vieille serrure est terminée.

danh từ giống cái
  1. sự tháo đi
    • La dépose d'une serrure
      sự tháo một ổ khóa đi

Từ gần giống

Từ chứa "dépose"