dépotoir

Học thuật
Thân thiện
dépotoir

Un camion-benne déverse des déchets dans le dépotoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà máy phân rác: Một cơ sở công nghiệp chuyên xử phân loại rác thải.
    • Nơi đổ rác: Một khu vực, thườngbãi đất trống, nơi người ta mang rác đến để vứt bỏ hoặc chôn lấp.
    • (Thân mật) Nơi chứa đồ tạp nham: Một nơi bừa bộn, chứa đầy những đồ vật lộn xộn, vô giá trị hoặc không còn dùng đến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les camions-bennes se dirigent vers le dépotoir municipal. (Những chiếc xe chở rác đang hướng về bãi rác của thành phố.)
    • Ce vieux garage est devenu un vrai dépotoir. (Cái gara này đã trở thành một nơi chứa đồ tạp nham thực sự.)
    • Il faut moderniser notre système de dépotoir. (Cần phải hiện đại hóa hệ thống nhà máy xửrác của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vrai dépotoir" (thân mật): Dùng để chỉ một nơi hoặc một thứ đó cực kỳ bừa bộn lộn xộn.

    • Sa chambre est un vrai dépotoir ! (Phòng của cậu ấy đúngmột bãi rác thực sự!)
  • "Servir de dépotoir": Được dùng như một nơi đổ rác (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Cette rivière sert de dépotoir aux usines voisines. (Dòng sông này bị các nhà máy lân cận dùng làm nơi đổ chất thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Décharge (publique) (n.f): Bãi rác (công cộng). Từ này gần nghĩa với "dépotoir" nhưng thường chỉ bãi chôn lấp rác ngoài trời.
  • Poubelle (n.f): Thùng rác. Chỉ vật chứa rác nhỏ, thường trong nhà hoặc trên đường phố.
  • Déchet (n.m): Rác thải, chất thải. Chỉ bản thân vật chất bị vứt bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Décharge: Bãi rác, nơi đổ rác.
  • Cloaque (nghĩa bóng): Nơi dơ bẩn, ô uế (thường dùng với nghĩa bóng, chỉ môi trường xấu).
  • Fourre-tout (thân mật): Nơi chứa đủ thứ linh tinh, hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
  • C'est le dépotoir ! (Thân mật): Thành ngữ diễn tả sự bừa bộn đến mức không thể chấp nhận được.
    • Regarde cet atelier, c'est le dépotoir ! Il faut tout ranger. (Nhìn cái xưởng này xem, đúngmột bãi rác! Phải dọn dẹp hết đi.)
dépotoir

Un camion-benne déverse des déchets dans le dépotoir.

danh từ giống đực
  1. nhà máy phân rác
  2. nơi đổ rác
  3. (thân mật) nơi chứa đồ táp nham