dépotoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà máy phân rác: Một cơ sở công nghiệp chuyên xử lý và phân loại rác thải.
- Nơi đổ rác: Một khu vực, thường là bãi đất trống, nơi người ta mang rác đến để vứt bỏ hoặc chôn lấp.
- (Thân mật) Nơi chứa đồ tạp nham: Một nơi bừa bộn, chứa đầy những đồ vật lộn xộn, vô giá trị hoặc không còn dùng đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les camions-bennes se dirigent vers le dépotoir municipal. (Những chiếc xe chở rác đang hướng về bãi rác của thành phố.)
- Ce vieux garage est devenu un vrai dépotoir. (Cái gara cũ này đã trở thành một nơi chứa đồ tạp nham thực sự.)
- Il faut moderniser notre système de dépotoir. (Cần phải hiện đại hóa hệ thống nhà máy xử lý rác của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un vrai dépotoir" (thân mật): Dùng để chỉ một nơi hoặc một thứ gì đó cực kỳ bừa bộn và lộn xộn.
- Sa chambre est un vrai dépotoir ! (Phòng của cậu ấy đúng là một bãi rác thực sự!)
"Servir de dépotoir": Được dùng như một nơi đổ rác (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Cette rivière sert de dépotoir aux usines voisines. (Dòng sông này bị các nhà máy lân cận dùng làm nơi đổ chất thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Décharge (publique) (n.f): Bãi rác (công cộng). Từ này gần nghĩa với "dépotoir" nhưng thường chỉ bãi chôn lấp rác ngoài trời.
- Poubelle (n.f): Thùng rác. Chỉ vật chứa rác nhỏ, thường trong nhà hoặc trên đường phố.
- Déchet (n.m): Rác thải, chất thải. Chỉ bản thân vật chất bị vứt bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Décharge: Bãi rác, nơi đổ rác.
- Cloaque (nghĩa bóng): Nơi dơ bẩn, ô uế (thường dùng với nghĩa bóng, chỉ môi trường xấu).
- Fourre-tout (thân mật): Nơi chứa đủ thứ linh tinh, hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
- C'est le dépotoir ! (Thân mật): Thành ngữ diễn tả sự bừa bộn đến mức không thể chấp nhận được.
- Regarde cet atelier, c'est le dépotoir ! Il faut tout ranger. (Nhìn cái xưởng này xem, đúng là một bãi rác! Phải dọn dẹp hết đi.)
danh từ giống đực
- nhà máy phân rác
- nơi đổ rác
- (thân mật) nơi chứa đồ táp nham