dépouillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trần trụi, đơn giản, không trang trí: Chỉ một thứ gì đó đã bị lấy đi những phần thừa, phức tạp hoặc trang trí, chỉ còn lại phần cốt lõi, cơ bản nhất.
- Thiếu, không có: Diễn tả sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một phẩm chất hay đặc điểm nào đó.
- Ngay ngắn, đứng đắn, nghiêm trang: Dùng để mô tả một phong cách (như văn phong, nghệ thuật) giản dị, thẳng thắn và nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un arbre dépouillé de ses feuilles. (Một cái cây bị trụi hết lá.)
- Une décoration intérieure dépouillée. (Một cách trang trí nội thất tối giản.)
- Un récit dépouillé de tout artifice littéraire. (Một câu chuyện được kể lại mà không có bất kỳ sự trau chuốt văn chương nào.)
- Un homme dépouillé de tout espoir. (Một người đàn ông không còn chút hy vọng nào.)
- Un style dépouillé et efficace. (Một phong cách ngay ngắn và hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dépouillé de (quelque chose)": Bị tước đoạt, bị lấy mất cái gì đó.
- Il a été dépouillé de ses biens. (Anh ta đã bị tước đoạt tài sản.)
- Trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học, "dépouillé" thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi sự tinh giản, trong sáng và tập trung vào bản chất.
- L'architecture dépouillée de cette chapelle est très touchante. (Lối kiến trúc tối giản của nhà nguyện này rất cảm động.)
Biến thể và từ liên quan
- Dépouiller (động từ): Lột da, lột xác; tước đoạt; xem xét, kiểm phiếu (bầu cử).
- Dépouillement (danh từ): Sự tước đoạt; sự tối giản, sự giản dị.
- Le dépouillement volontaire des moines. (Sự khắc khổ tự nguyện của các nhà sư.)
- La beauté du dépouillement dans son art. (Vẻ đẹp của sự tối giản trong nghệ thuật của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Nu, simple, sobre: Trần trụi, đơn giản, giản dị.
- Dénué (de): Thiếu, không có (cái gì đó).
- Auster, sévère: Khắc khổ, nghiêm khắc (về phong cách).
Từ trái nghĩa
- Orné, décoré, chargé: Được trang trí, có nhiều chi tiết.
- Riche, complexe: Phong phú, phức tạp.
- Original: Độc đáo (khi "dépouillé" mang nghĩa "thiếu độc đáo").
Thành ngữ liên quan
- À style dépouillé: Với một phong cách ngay ngắn/giản dị.
- Il écrit à style dépouillé, sans fioritures. (Ông ấy viết với một phong cách giản dị, không có những điểm tô hoa mỹ.)
tính từ
- vặt trụi (cây)
- thiếu
- Dépouillé d'originalitéthiếu độc đáo
- ngay ngắn, đứng đắn
- Style dépouillélối văn đứng đắn, lối văn ngang bằng sổ ngay