dérivée
Danh từ giống cái:
- (Toán học) Đạo hàm: Trong giải tích,
dérivéelà một khái niệm toán học biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số tại một điểm cho trước. Nó đo lường độ dốc của tiếp tuyến với đồ thị của hàm số tại điểm đó.
Tính từ giống cái:
- Như
dérivé(tính từ): Có nguồn gốc từ một thứ khác, được suy ra hoặc phát triển từ một thứ gốc. (Lưu ý: Khi là tính từ, dạng phổ biến hơn làdérivé(nam) /dérivée(nữ)).
Danh từ:
- La dérivée de la fonction f(x) = x² est f'(x) = 2x. (Đạo hàm của hàm số f(x) = x² là f'(x) = 2x.)
- Pour trouver le maximum, on cherche où la dérivée s'annule. (Để tìm giá trị cực đại, ta tìm điểm mà đạo hàm bằng không.)
- Le physicien a calculé la dérivée de la vitesse pour obtenir l'accélération. (Nhà vật lý đã tính đạo hàm của vận tốc để thu được gia tốc.)
Tính từ:
- Une science dérivée de la physique. (Một ngành khoa học có nguồn gốc từ vật lý.)
- Un mot dérivé du latin. (Một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh.)
Dérivée partielle: Đạo hàm riêng. Đạo hàm của một hàm nhiều biến theo một biến số, trong khi các biến khác được giữ cố định.- On utilise les dérivées partielles pour étudier les fonctions à plusieurs variables. (Người ta sử dụng đạo hàm riêng để nghiên cứu các hàm nhiều biến.)
Dérivée directionnelle: Đạo hàm theo hướng. Tốc độ thay đổi của một hàm số theo một hướng vectơ cho trước.- La dérivée directionnelle indique la pente dans une direction spécifique. (Đạo hàm theo hướng cho biết độ dốc theo một hướng cụ thể.)
Dérivé (tính từ, giống đực): Có nguồn gốc, được suy ra.
- Un produit dérivé du pétrole. (Một sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ.)
Dériver (động từ):
- (Toán học) Tính đạo hàm.
- Savoir dériver une fonction polynomiale. (Biết tính đạo hàm của một hàm đa thức.)
- Có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ.
- Ce mot dérive du grec ancien. (Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ.)
- (Hàng hải) Trôi dạt, bị dòng nước/gió đưa đi.
- Le bateau a dérivé vers le nord. (Con tàu đã trôi dạt về phía bắc.)
Dérivation (danh từ giống cái):
- (Toán học) Phép tính đạo hàm.
- (Ngôn ngữ học) Sự cấu tạo từ (phái sinh).
- (Kỹ thuật) Sự phân nhánh, mạch rẽ.
(Với nghĩa tính từ) Issu(e) de: bắt nguồn từ, xuất phát từ.
- Un concept issu de la philosophie. (Một khái niệm bắt nguồn từ triết học.)
(Với nghĩa danh từ, trong toán học) Taux de variation instantané: tốc độ biến thiên tức thời. (Đây là cách diễn giải ý nghĩa của đạo hàm).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ dérivée. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ dériver.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ dérivée.)
- như dérivé
- (toán học) đạo hàm
- Dérivée d'une fonctionđạo hàm của hàm số
- Dérivée mixteđạo hàm hỗn hợp
- Dérivée vectorielleđạo hàm vec-tơ
- Dérivée premièređạo hàm bậc nhất
- Dérivée secondeđạo hàm bậc hai
- Dérivée normaleđạo hàm pháp tuyến
- Dérivée tangentielleđạo hàm tiếp tuyến