drive

/draiv/
Học thuật
Thân thiện
drive

Le joueur de tennis exécute un drive puissant depuis la ligne de fond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể thao) Quả giao bóng, giao bóng: Trong môn quần vợt, "drive" chỉ một đánh mạnh, thường giao bóng hoặc một đánh từ cuối sân với lực mạnh đường bóng thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son drive est très puissant et difficile à retourner. ( giao bóng của anh ấy rất mạnh khó đỡ.)
    • Le joueur a remporté le point grâce à un drive parfait le long de la ligne. (Tay vợt giành điểm nhờ một đánh drive hoàn hảo dọc theo đường biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer un drive": thực hiện một đánh drive.

    • Il a passé un drive incroyable pour finir l'échange. (Anh ấy đã thực hiện một drive tuyệt vời để kết thúc pha bóng.)
  • "jouer au drive": chơi kiểu đánh drive, thường xuyên sử dụng những đánh mạnh từ cuối sân.

    • Ce joueur aime jouer au drive plutôt qu'au filet. (Tay vợt này thích chơi kiểu đánh drive hơn là lên lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Driver (động từ): đánh một drive.

    • Il a drivé la balle avec une grande précision. (Anh ấy đã đánh một drive với độ chính xác cao.)
  • Coup droit (danh từ giống đực): thuận tay (một kiểu đánh cụ thể, có thểmột drive nếu đánh mạnh).

  • Service (danh từ giống đực): giao bóng (thườngđộng tác bắt đầu điểm đấu, khác với "drive" là một kiểu đánh trong lúc trao đổi bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Frappe puissante: đánh mạnh.
  • Ligne de fond: đánh từ cuối sân (chỉ vị trí, không hoàn toàn đồng nghĩa với lực đánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trong ngữ cảnh thể thao này cho từ "drive" riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến nghĩa thể thao của từ "drive" riêng lẻ.)

drive

Le joueur de tennis exécute un drive puissant depuis la ligne de fond.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quả tiu (quần vợt)

Từ chứa "drive"

Từ có nhắc đến "drive"