dérive

Học thuật
Thân thiện
dérive

Le bateau est en dérive à cause de la tempête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng không; Hàng hải) Độ trệch đường, độ lệch hướng: Sự chênh lệch giữa hướng di chuyển thực tế của một phương tiện (như tàu thủy, máy bay) so với hướng dự định, thường do tác động của gió, dòng chảy hoặc các yếu tố bên ngoài.
    • (Hàng hải) Cánh đứng: Một bộ phận bằng gỗ hoặc kim loại gắnđáy tàu thuyền, giúp giảm độ trệch đường tăng độ ổn định.
    • (Hàng không) Tấm lái dẫn hướng: Bộ phận trên máy bay dùng để điều chỉnh hướng bay theo trục dọc.
    • (Quân sự) Độ điều tản: Sự phân tán của các điểm đạn rơi so với mục tiêu.
    • (Địa chất, Địa lý) Sự trượt: Sự dịch chuyển chậm của các khối đất đá trên bề mặt dốc.
    • Sự không theo lái (của ô ...): Hiện tượng phương tiện bị lệch hướng so với ý muốn của người lái.
    • Tình trạng buông trôi, thiếu định hướng (nghĩa bóng): Trạng thái không mục đích, không được kiểm soát hoặc dẫn dắt, áp dụng cho con người hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pilote doit corriger la dérive causée par le vent. (Phi công phải điều chỉnh độ trệch đường do gió gây ra.)
    • Le navire est équipé d'une dérive rétractable. (Con tàu được trang bị một cánh đứng có thể thu vào.)
    • La dérive du glacier est un phénomène géologique lent. (Sự trượt của sông băngmột hiện tượng địa chất chậm.)
    • Sans projet, il se sent en pleine dérive. (Không dự án nào, anh ấy cảm thấy mình đang trong tình trạng buông trôi hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller à la dérive" / "Être à la dérive":
    • (Nghĩa đen) Trôi dạt (trên biển).
      • Le canot de sauvetage était à la dérive pendant des jours. (Chiếc thuyền cứu hộ đã trôi dạt nhiều ngày.)
    • (Nghĩa bóng) Buông trôi, không định hướng, không được quảntốt.
      • Sans leader, l'entreprise est à la dérive. (Không có người lãnh đạo, công ty đang buông trôi.)
      • Depuis son licenciement, il va à la dérive. (Kể từ khi bị sa thải, anh ta đang buông trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dériver (động từ):
    • (Hàng hải/Hàng không) Bị trệch hướng, trôi dạt.
      • Le bateau dérive vers le nord sous l'effet du courant. (Con tàu trôi dạt về phía bắc do tác động của dòng chảy.)
    • (Nghĩa bóng) Đi chệch hướng, sa đà.
      • La conversation a dérivé sur un sujet politique. (Cuộc trò chuyện đã sa đà sang một chủ đề chính trị.)
    • (Toán học, ngôn ngữ học) Bắt nguồn từ, phái sinh từ.
      • Ce mot dérive du latin. (Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Déviation (sự lệch hướng, độ lệch).
  • Déport (sự lệch, độ lệch - trong kỹ thuật).
  • Errance (sự lang thang, lạc lối - nghĩa bóng).
  • Désœuvrement (sự không việc làm, sự buồn chán - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Laisser à la dérive": Bỏ mặc ai đó trong tình trạng khó khăn, không giúp đỡ.
    • Il a été laissé à la dérive après l'échec de son projet. (Anh ta đã bị bỏ mặc sau thất bại của dự án.)
  • "Une dérive autoritaire": Sự chuyển biến theo hướng độc tài (của một chính phủ, thể chế).
    • Les observateurs craignent une dérive autoritaire du régime. (Các nhà quan sát lo sợ một sự chuyển biến độc tài của chế độ.)
dérive

Le bateau est en dérive à cause de la tempête.

danh từ giống cái
  1. (hàng không; hàng hải) độ trệch đường
    • Calculer la dérive
      tính độ trệch
    • navire en dérive
      tàu bị sóng gió cuốn đi
  2. sự không theo lái (của ô ..)
  3. (hàng hải) cánh đứng (ở đáy thuyền tàu để bớt độ trệch đường)
  4. (hàng không) tấm lái dẫn hướng
  5. (quân sự) độ điều tản
  6. (địa chất, địa lý) sự trượt
    • aller à la dérive; être à la dérive
      không nghị lực, không ý chí