dérider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hết vết nhăn, làm căng da: Hành động làm cho một bề mặt (thườngda mặt) trở nên mịn màng, không còn nếp nhăn.
    • Làm cho vui tươi lên, làm cho tươi cười: Hành động xua tan sự buồn bã, lo lắng hoặc cau có, mang lại niềm vui nụ cười cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce nouveau soin promet de dérider la peau. (Loại kem dưỡng da mới này hứa hẹn sẽ làm căng da.)
    • Une bonne blague peut dérider l'atmosphère la plus tendue. (Một câu chuyện cười hay có thể làm vui tươi lên bầu không khí căng thẳng nhất.)
    • Il a réussi à dérider son ami qui était très triste. (Anh ấy đã thành công trong việc làm cho vui lên người bạn đang rất buồn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérider le front": Làm cho hết cau mày, làm cho vui lên (nghĩa bóng).
    • Sa bonne nouvelle a suffi à dérider le front de toute la famille. (Tin vui của anh ấy đã đủ để làm cả gia đình vui lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Déridant, déridante (tính từ): tác dụng làm căng da hoặc làm vui lên.
    • Un masque déridant (Mặt nạ làm căng da)
    • Une conversation déridante (Một cuộc trò chuyện làm vui lên)
  • Ride (danh từ): Vết nhăn.
  • Rider (ngoại động từ): Làm nhăn, làm nhàu.
Từ đồng nghĩa
  • Détendre: Làm giãn ra, làm dịu đi (nghĩa bóng: làm cho bớt căng thẳng).
  • Égayer: Làm vui lên.
  • Régénérer: Tái tạo, phục hồi (thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc da).
Từ trái nghĩa
  • Assombrir: Làm tối sầm lại, làm buồn bã.
  • Attrister: Làm buồn.
  • Rider: Làm nhăn.
ngoại động từ
  1. làm hết vết nhăn
  2. làm cho vui tươi lên
    • Dérider un malade
      làm cho một người bệnh vui tươi lên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dérider"