discord
/'diskɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mối bất hòa; sự cãi cọ: Trạng thái bất đồng, xung đột hoặc tranh cãi giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự thiếu hài hòa: Tình trạng không có sự đồng thuận hoặc hòa hợp.
Tính từ (âm nhạc; từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Không hợp âm: Mô tả các nốt nhạc hoặc âm thanh không hòa hợp với nhau, tạo ra sự chói tai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le discord entre les deux frères a duré des années. (Mối bất hòa giữa hai anh em đã kéo dài nhiều năm.)
- Ses propos ont semé le discord dans l'assemblée. (Những lời nói của anh ta đã gieo rắc sự bất hòa trong hội nghị.)
Tính từ:
- Une note discord dans cet accord parfait. (Một nốt không hợp âm trong hợp âm hoàn hảo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semer le discord": Gieo rắc mầm mống bất hòa, gây chia rẽ.
- Cet individu cherche toujours à semer le discord. (Kẻ đó luôn tìm cách gieo rắc bất hòa.)
"Vivre en discord": Sống trong tình trạng bất hòa, cãi vã liên miên.
- Les deux voisins vivent en discord permanent. (Hai người hàng xóm sống trong tình trạng bất hòa triền miên.)
Biến thể và từ gần giống
Discorde (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "sự bất hòa, sự bất đồng".
- La discorde règne dans ce parti politique. (Sự bất hòa ngự trị trong đảng chính trị này.)
Discordant, -e (tính từ): (1) Không hài hòa, chói tai (về âm thanh). (2) Trái ngược, mâu thuẫn (về ý kiến).
- Des opinions discordantes. (Những ý kiến trái ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bất hòa): Désaccord (sự bất đồng), conflit (xung đột), querelle (cuộc cãi vã).
- Tính từ (không hài hòa): Dissonant (chói tai, không hòa âm).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Concorde (sự hòa thuận), harmonie (sự hài hòa), accord (sự đồng thuận).
- Tính từ: Harmonieux/-se (hài hòa), consonant/-e (hợp âm).
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) mối bất hòa; sự cãi cọ
tính từ
- (âm nhạc; từ hiếm, nghĩa ít dùng) không hợp âm