discord

/'diskɔ:d/
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) mối bất hòa; sự cãi cọ
tính từ
  1. (âm nhạc; từ hiếm, nghĩa ít dùng) không hợp âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "discord"

discord
Deux amis se réconcilient après un moment de discord.