désirable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ao ước, đáng mong muốn: Chỉ một người, vật, hoặc tình huống có những phẩm chất hoặc đặc điểm khiến người khác muốn có được.
- Gợi ham muốn xác thịt, quyến rũ: Chỉ một người (thường là phụ nữ) có vẻ ngoài hấp dẫn, kích thích ham muốn tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un poste très désirable. (Một vị trí rất đáng ao ước.)
- Elle est considérée comme une femme désirable. (Cô ấy được coi là một người phụ nữ quyến rũ.)
- Rendre une ville plus désirable pour les jeunes. (Làm cho một thành phố trở nên đáng mong muốn hơn đối với giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre désirable": Làm cho trở nên đáng ao ước, hấp dẫn.
- Le marketing vise à rendre le produit désirable. (Tiếp thị nhằm mục đích làm cho sản phẩm trở nên đáng ao ước.)
"Peu désirable": Ít đáng ao ước, không hấp dẫn.
- Une option peu désirable. (Một lựa chọn không mấy hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Désirabilité (danh từ giống cái): Tính đáng ao ước, sự hấp dẫn.
- La désirabilité d'un objet de luxe. (Tính đáng ao ước của một món đồ xa xỉ.)
Désirer (động từ): Mong muốn, ao ước.
- Désirer ardemment quelque chose. (Khao khát một điều gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Souhaitable: Đáng mong ước, nên có (nhấn mạnh tính đúng đắn, phù hợp).
- Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn (nhấn mạnh vẻ bề ngoài hoặc sức lôi cuốn nói chung).
- Attrayant: Hấp dẫn, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
- Indésirable: Không đáng ao ước, không mong muốn.
- Répulsif: Khiến người ta ghê tởm, xua đuổi.
- Repoussant: Đáng ghét, kinh tởm.
tính từ
- đáng ao ước
- gợi ham muốn xác thịt