désoeuvré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô công rồi nghề, ăn không ngồi rồi: Chỉ trạng thái không có việc gì để làm, không có công việc hoặc hoạt động gì chiếm thời gian, dẫn đến sự nhàn rỗi.
- Không có mục đích, không có việc làm: Diễn tả một người không bận rộn, không có nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể.
Danh từ giống đực:
- Người vô công rồi nghề, kẻ ăn không ngồi rồi: Chỉ một người (nam) thường xuyên ở trong tình trạng nhàn rỗi, không có việc làm hoặc không có hoạt động hữu ích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il passe ses journées désoeuvré à regarder par la fenêtre. (Anh ta trải qua những ngày vô công rồi nghề bằng cách nhìn ra cửa sổ.)
- Une jeunesse désoeuvrée peut être source d'ennui. (Một tuổi trẻ ăn không ngồi rồi có thể là nguồn cơn của sự buồn chán.)
Danh từ giống đực:
- Ce désoeuvré passe son temps au café. (Kẻ vô công rồi nghề này dành thời gian của hắn ở quán cà phê.)
- Il est considéré comme un désoeuvré par ses voisins. (Anh ta bị hàng xóm coi là một kẻ ăn không ngồi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oisiveté désoeuvrée": sự nhàn rỗi vô công rồi nghề.
- Il sombra dans une oisiveté désoeuvrée après avoir perdu son emploi. (Anh ta chìm vào một sự nhàn rỗi vô công rồi nghề sau khi mất việc.)
"regard désoeuvré": cái nhìn vô hồn, không có mục đích (của người nhàn rỗi).
- Il errait dans les rues avec un regard désoeuvré. (Hắn lang thang trên các con phố với một cái nhìn vô hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Désoeuvrée (tính từ, danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "désoeuvré".
- Une femme désoeuvrée. (Một người phụ nữ vô công rồi nghề.)
Désoeuvrement (danh từ giống đực): Tình trạng nhàn rỗi, không có việc làm.
- Le désoeuvrement est l'ennemi de l'esprit. (Sự nhàn rỗi là kẻ thù của tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Oisif/Oisive (tính từ/danh từ): nhàn rỗi, người nhàn rỗi.
- Inactif/Inactive (tính từ): không hoạt động, thụ động.
- Oisivement (trạng từ): một cách nhàn rỗi.
Từ trái nghĩa
- Occupé(e) (tính từ): bận rộn.
- Actif/Active (tính từ): năng động, hoạt động tích cực.
- Laborieux/Laborieuse (tính từ): cần cù, chăm chỉ.
tính từ
- vô công rồi nghề, ăn không ngồi rồi
danh từ giống đực
- người vô công rồi nghề