occupé

Học thuật
Thân thiện
occupé

La serveuse est occupée à prendre les commandes des clients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bận bịu, bận rộn: Dùng để mô tả một người đang việc để làm, không thời gian rảnh.
    • Có người ở, đã được sử dụng: Dùng để mô tả một không gian (như chỗ ngồi, phòng, nhà) không còn trống.
    • Bị chiếm đóng: Dùng để mô tả một vùng lãnh thổ bị lực lượng ngoại bang kiểm soát bằng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Désolé, je suis occupé en ce moment. (Xin lỗi, tôi đang bận lúc này.)
    • La salle de réunion est occupée jusqu'à midi. (Phòng họp đã có người sử dụng đến trưa.)
    • Pendant la guerre, cette région était une zone occupée. (Trong chiến tranh, khu vực nàymột vùng bị chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Occupé à + infinitif": Bận (làm việcđó).

    • Il est occupé à préparer son examen. (Anh ấy đang bận chuẩn bị cho kỳ thi của mình.)
  • "Avoir l'esprit occupé": tâm trí bận rộn, đang suy nghĩ về điều .

    • Elle a l'esprit occupé par ses soucis. (Tâm trí ấy đang bận rộn những nỗi lo.)
Biến thể từ gần giống
  • Occuper (động từ): Chiếm giữ, chiếm đóng, làm bận.

    • Son travail l'occupe à plein temps. (Công việc của anh ấy chiếm hết thời gian của anh.)
  • Occupation (danh từ):

    • Sự chiếm đóng: L'occupation militaire (Sự chiếm đóng quân sự).
    • Nghề nghiệp, công việc: Quelle est votre occupation ? (Nghề nghiệp của bạn?)
    • Hoạt động, việc làm: Il a une occupation pour chaque jour de la semaine. (Anh ấy có một hoạt động cho mỗi ngày trong tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pris (e): Đã được dùng, bận (về thời gian hoặc không gian).
  • Affairé (e): Bận rộn, tất bật.
  • Employé (e): Được sử dụng.
Từ trái nghĩa
  • Libre: Rảnh rỗi, trống, tự do.
  • Disponible: Có sẵn, rảnh.
  • Inoccupé (e): Không có người ở, trống, không bận rộn.
Thành ngữ liên quan
  • "Les grandes personnes sont bien occupées" (Người lớn lúc nào cũng bận): Một câu nói phổ biến, thường từ góc nhìn của trẻ em, về sự bận rộn của người lớn.
occupé

La serveuse est occupée à prendre les commandes des clients.

tính từ
  1. bận bịu
  2. có người ở, có người
    • Maison occupée
      nhà có người
    • Place occupée
      chỗ đã có người ngồi
  3. bị chiếm đóng
    • Zone occupée
      khu vực bị chiếm đóng
  4. (từ ; nghĩa ) bận lòng, bận tâm
    • Occupé de quelqu'un
      bận lòng ai, bận tâm đến ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "occupé"