affairé

Học thuật
Thân thiện
affairé

Il a l'air affairé avec son téléphone et son ordinateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bận rộn: Trạng thái nhiều việc phải làm, không thời gian rảnh rỗi. Thường dùng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc tâm trạng của một người.
    • Có vẻ quan trọng, hối hả: Diện mạo hoặc cách hành xử thể hiện sự vội vàng, như thể đang tham gia vào những công việc hệ trọng.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn luôn rất bận rộn vào cuối tháng.)
  • ( ấy có vẻ bận rộn khiến người khác ấn tượng.)
  • (Hành lang công ty đầy những nhân viên bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air affairé": Có vẻ bận rộn. Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh vào ấn tượng bề ngoài.
    • Il entre et sort sans cesse, ayant l'air très affairé. (Anh ta ra vào không ngừng, trông có vẻ rất bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • S'affairer (động từ phản thân): Bận rộn, tất bật làm việcđó.
    • Elle s'affaire à préparer le dîner pour ses invités. ( ấy bận rộn chuẩn bị bữa tối cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupé: Bận, việc phải làm.
  • Actif: Năng động, hoạt động tích cực.
  • Pressé: Vội vàng, gấp rút.
Từ trái nghĩa
  • Désœuvré: Nhàn rỗi, không việc gì làm.
  • Oisif: Rảnh rỗi, lười nhác.
  • Disponible: Rảnh rang, thời gian.
affairé

Il a l'air affairé avec son téléphone et son ordinateur.

tính từ
  1. bận rộn
    • Avoir l'air affairé
      có vẻ bận rộn