total

/'toutl/
Học thuật
Thân thiện
total

La ruine totale de la vieille maison est triste à voir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn, trọn vẹn: Diễn tả một trạng thái không thiếu sót, đạt đến mức độ cao nhất.
    • Toàn thể, toàn bộ, tổng cộng: Diễn tả toàn bộ số lượng, phạm vi hoặc giá trị của một cái gì đó.
    • Tổng lực: Diễn tả sự huy động toàn bộ sức mạnh, nguồn lực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tổng, tổng số: Kết quả của phép cộng, hoặc con số đại diện cho toàn bộ một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La confiance totale est essentielle dans un couple. (Sự tin tưởng hoàn toànđiều cần thiết trong một cặp đôi.)
    • Le total montant de la facture est de 150 euros. (Số tiền tổng cộng của hóa đơn là 150 euro.)
    • C'était un échec total. (Đómột thất bại hoàn toàn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le total de vos dépenses est trop élevé. (Tổng số chi tiêu của bạn quá cao.)
    • Faites le total de ces chiffres. (Hãy tính tổng của những con số này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au total": Tổng cộng là; tất cả là; tóm lại là. Cụm từ này dùng để tóm tắt hoặc đưa ra kết luận chung cuối cùng.
    • Nous avons dépensé 50 euros pour la nourriture et 30 pour le transport. Au total, cela fait 80 euros. (Chúng tôi đã chi 50 euro cho thức ăn 30 cho phương tiện đi lại. Tổng cộng, số tiền đó là 80 euro.)
    • Au total, c'était une bonne journée. (Tóm lại, đómột ngày tốt lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Totalité (danh từ giống cái): Toàn bộ, toàn thể.
    • Il a mangé la totalité du gâteau. (Anh ấy đã ăn toàn bộ cái bánh.)
  • Totaliser (động từ): Lên tới, tổng cộng là; tích lũy được.
    • Ce joueur a totalisé 20 buts cette saison. (Cầu thủ này đã ghi tổng cộng 20 bàn thắng mùa này.)
  • Totalitaire (tính từ): Toàn trị.
    • un régime totalitaire (một chế độ toàn trị)
Từ đồng nghĩa
  • Complet/Complète (adj): Đầy đủ, hoàn toàn.
  • Entier/Entière (adj): Toàn bộ, trọn vẹn.
  • Intégral/Intégrale (adj): Toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Somme (n): Tổng số, số tiền.
Từ trái nghĩa
  • Partiel/Partielle (adj): Một phần, cục bộ.
  • Incomplet/Incomplète (adj): Không đầy đủ.
  • Partie (n): Một phần.
total

La ruine totale de la vieille maison est triste à voir.

tính từ
  1. hoàn toàn, trọn vẹn
    • Ruine totale
      sự đổ nát hoàn toàn
    • Joie totale
      niềm vui trọn vẹn
  2. toàn thể, toàn bộ, tổng cộng
    • Somme totale
      số tổng cộng
  3. tổng lực
    • Guerre totale
      chiến tranh tổng lực
danh từ giống đực
  1. tổng, tổng số
    • Le total d'une addition
      tổng của một tính cộng
    • Total de population
      tổng số dân cư
    • au total
      tổng cộng là; tất cả
    • Au total c'est une bonne affaire
      tóm lạimột việc hay