dẽ
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc, nén chặt (thường nói về đất): Chỉ trạng thái đất bị nén chặt, không còn tơi xốp, thường do tác động cơ học hoặc tưới nhiều nước.
- Dễ tính, dễ chịu (trong phương ngữ, thường dùng "dẽ tính"): Chỉ tính cách dễ dãi, thoải mái, không khắt khe.
Danh từ:
- Chim dẽ: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Scolopacidae, có mỏ dài, chân cao, thường sống ở vùng đầm lầy, bãi triều.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mưa nhiều làm đất trong vườn trở nên rất dẽ. (Heavy rain made the soil in the garden very compact.)
- Anh ấy là người rất dẽ tính, ít khi cáu gắt. (He is a very easy-going person, rarely getting angry.)
Danh từ:
- Trên bãi bồi, chúng tôi thấy một con chim dẽ đang kiếm ăn. (On the mudflat, we saw a curlew looking for food.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đất dẽ chân": Đất bị nén chặt đến mức cứng lại.
- Con đường đất sau trận mưa dài ngày đã dẽ chân lại. (The dirt road became hard-packed after days of rain.)
"Dẽ mặt" (phương ngữ): Có vẻ ngoài dễ thương, hiền lành.
- Đứa bé trông rất dẽ mặt. (The child looks very sweet and gentle.)
Biến thể và từ gần giống
Dẽ dàng (tính từ, phương ngữ): Dễ dàng, thuận lợi.
- Công việc tiến triển một cách dẽ dàng. (The work progressed smoothly.)
Dẽ tính (tính từ): Dễ tính.
- Ông chủ mới rất dẽ tính với nhân viên. (The new boss is very easy-going with the staff.)
Từ đồng nghĩa
- Chặt (tính từ): Chắc, khít (về đất).
- Dễ tính (tính từ): Dễ chịu, dễ dãi (về tính cách).
- Chim choắt (danh từ): Một tên gọi khác cho các loài chim dẽ nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Tơi (tính từ): Xốp, rời rạc (về đất).
- Khó tính (tính từ): Khắt khe, khó chịu (về tính cách).
Lưu ý
- Nghĩa "dễ tính" của từ dẽ chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định như "dẽ tính" và thường được coi là phương ngữ.
- Khi dùng với nghĩa danh từ chỉ loài chim, từ "dẽ" thường đi kèm với tên loài cụ thể (ví dụ: dẽ giun, dẽ mỏ thìa).