dọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sắp xếp, thu dọn cho gọn gàng, ngăn nắp: Hành động làm cho một không gian hoặc đồ vật trở nên có trật tự.
- Dọn sạch, làm sạch: Hành động loại bỏ những thứ không cần thiết, rác hoặc cỏ dại để làm cho một khu vực trở nên sạch sẽ.
- Chuẩn bị, bày biện: Hành động sắp xếp, bày ra (thường là đồ ăn, hàng hóa) để sẵn sàng phục vụ hoặc sử dụng.
- Thu dọn, cất đi: Hành động thu gom, cất đồ đạc hoặc hàng hóa sau khi sử dụng hoặc bán.
- Chuyển đi, dời chỗ ở: Hành động thu xếp đồ đạc để chuyển đến một nơi ở mới.
Tính từ (ít dùng):
- Nói về hạt đậu nấu lâu mà vẫn cứng, khó chín mềm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chủ nhật nào tôi cũng dọn nhà cửa. (Tôi luôn dọn dẹp nhà cửa vào mỗi chủ nhật.)
- Mẹ dọn cỏ trong vườn để trồng hoa. (Mẹ nhổ cỏ trong vườn để trồng hoa.)
- Cô ấy dọn một mâm cơm thịnh soạn đãi khách. (Cô ấy bày một mâm cơm thịnh soạn đãi khách.)
- Chị bán hàng dọn hàng ra từ sáng sớm. (Chị bán hàng bày hàng ra từ sáng sớm.)
- Gia đình tôi đang chuẩn bị dọn về thành phố mới. (Gia đình tôi đang chuẩn bị chuyển về thành phố mới.)
- Trời mưa to nên họ phải dọn hàng về sớm. (Trời mưa to nên họ phải thu hàng về sớm.)
Tính từ:
- Nồi đậu này nấu cả tiếng rồi mà vẫn dọn. (Nồi đậu này nấu cả tiếng đồng hồ rồi mà vẫn cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dọn mình": chuẩn bị tư thế, tâm thế sẵn sàng cho một việc gì đó.
- Anh ấy đang dọn mình cho cuộc thi quan trọng sắp tới. (Anh ấy đang chuẩn bị tinh thần cho cuộc thi quan trọng sắp tới.)
"dọn đường": làm sạch, thông thoáng con đường; nghĩa bóng là chuẩn bị, tạo điều kiện thuận lợi cho việc gì đó xảy ra.
- Cần dọn đường cho sự phát triển của các ý tưởng mới. (Cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Dọn dẹp (động từ): từ ghép nhấn mạnh hành động làm cho sạch sẽ, ngăn nắp.
- Cả nhà cùng nhau dọn dẹp nhà cửa đón Tết. (Cả nhà cùng nhau dọn dẹp nhà cửa đón Tết.)
Dọn cỗ (động từ): chuẩn bị, bày biện mâm cỗ (thường trong dịp lễ, Tết).
- Bà nội dọn cỗ cúng ông bà rất cẩn thận. (Bà nội bày biện mâm cỗ cúng ông bà rất cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Thu xếp, sắp đặt: (động từ) chỉ việc bố trí, sắp xếp cho có trật tự.
- Quét dọn, lau chùi: (động từ) chỉ việc làm sạch bề mặt.
- Chuyển đi, di dời: (động từ) chỉ việc rời khỏi nơi ở cũ đến nơi ở mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dọn đi: thu dọn để mang đi hoặc chuyển đi.
- Họ đã dọn đi tất cả đồ đạc cũ trước khi về quê. (Họ đã thu dọn tất cả đồ đạc cũ trước khi về quê.)
Dọn ra: bày biện, sắp xếp ra ngoài; hoặc chuyển ra khỏi nơi ở cũ.
- Cô ấy dọn ra sống riêng từ năm ngoái. (Cô ấy chuyển ra sống riêng từ năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau: (Có liên quan đến ý "dọn cỗ") - Khuyên nên thận trọng, không nên hấp tấp đi đầu trong mọi việc.
- Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dọn dẹp, giữ gìn vệ sinh.
- 1 tt. Nói hạt đậu nấu mãi mà vẫn rắn: Hạt đậu dọn.
- 2 đgt. 1. Sắp xếp cho gọn: Dọn nhà; Dọn giường 2. Xếp đặt các thứ vào một nơi: Dọn bát đĩa 3. Làm cho sạch: Dọn cỏ vườn hoa 4. Thu xếp để chuyển đi nơi khác: Dọn nhà 5. Bày hàng ra bán: Sáng sớm đã dọn hàng 6. Thu hàng lại để đem về: Trời tối rồi, phải dọn hàng về.