dột

verb
  1. to leak
    • nhà dột từ trên nóc dột xuống
  2. (hình ảnh) abuses come from the chiefs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dột"

dột
Mái nhà bị dột khiến nước nhỏ xuống sàn.