dựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (đphg):
- Nhựa cây: Chất lỏng dính, thường có màu trắng đục hoặc trong, tiết ra từ một số loại cây khi bị tổn thương vỏ.
- Ví dụ: Dựa mít thường dùng để bẫy chim.
Động từ:
- Tựa, đặt sát vào một vật khác để được hỗ trợ, giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi: Hành động dùng một bộ phận cơ thể (như lưng, tay) hoặc một vật thể áp vào một điểm tựa.
- Ví dụ: Anh ấy dựa lưng vào ghế để thư giãn.
- Nhờ cậy, lấy đó làm chỗ dựa tinh thần hoặc vật chất: Dựa vào sự giúp đỡ, ủng hộ, hoặc uy tín của người khác hay một tổ chức để tăng thêm sức mạnh, sự vững vàng.
- Ví dụ: Cô ấy luôn dựa vào gia đình trong những lúc khó khăn.
- Căn cứ, dựa theo: Lấy một thông tin, quy tắc, khuôn mẫu hoặc tài liệu có sẵn làm cơ sở để suy luận, hành động hoặc phát triển.
- Ví dụ: Bài báo cáo này dựa vào số liệu thống kê mới nhất.
Tính từ:
- Kề, sát cạnh: Vị trí gần kề, áp sát vào một vật hoặc địa điểm khác.
- Ví dụ: Căn nhà dựa đường rất thuận tiện cho việc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa tựa vào):
- Cậu bé dựa đầu vào vai mẹ và thiếp đi.
- Chiếc xe đạp dựa vào gốc cây.
- Động từ (nghĩa nhờ cậy):
- Chúng ta phải dựa vào sức mình là chính.
- Không nên dựa quá nhiều vào sự giúp đỡ của người khác.
- Động từ (nghĩa căn cứ):
- Bản án được tuyên dựa vào các chứng cứ rõ ràng.
- Kế hoạch được xây dựng dựa vào thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dựa hơi": (thành ngữ) dựa vào thế lực, uy tín của người khác để được che chở hoặc hưởng lợi.
- Hắn ta chỉ biết dựa hơi quan chức để làm ăn.
- "Dựa dẫm": (từ ghép) ỷ lại, phụ thuộc hoàn toàn vào người khác một cách tiêu cực.
- Anh ta đã lớn rồi, không nên dựa dẫm vào bố mẹ nữa.
Biến thể và từ liên quan
- Nương dựa (động từ): Tìm sự che chở, nương tựa về cả vật chất lẫn tinh thần (thường mang sắc thái trân trọng, thiêng liêng hơn).
- Đứa trẻ mồ côi nương dựa vào người bà.
- Chỗ dựa (danh từ): Người hoặc vật có thể nương tựa, tin cậy được.
- Gia đình là chỗ dựa tinh thần vững chắc.
- Căn cứ (danh từ): Cơ sở, điểm dựa để xác định hoặc hành động (gần nghĩa với "dựa" khi là động từ nghĩa 3).
- Mọi kết luận đều phải có căn cứ.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Tựa (động từ): Gần nghĩa với "dựa" ở nghĩa động từ 1.
- Ỷ lại (động từ): Gần nghĩa với "dựa" ở nghĩa động từ 2, nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Căn cứ vào (cụm động từ): Gần nghĩa với "dựa" ở nghĩa động từ 3.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dựa vào: Cụm từ phổ biến nhất, bao hàm cả ba nghĩa động từ của "dựa".
- Dựa vào tường. Dựa vào bạn bè. Dựa vào hiến pháp.
- Dựa trên: Thường dùng với nghĩa căn cứ, lấy cái gì đó làm nền tảng (trang trọng hơn).
- Luật này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc dân chủ.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- "Dựa cột mà nghe": Khuyên người ta nên chú ý lắng nghe một cách nghiêm túc.
- "Chó dựa giàn mướp": (thành ngữ) Chỉ kẻ yếu thế dựa vào thế lực của kẻ khác để hống hách, làm càn.
- 1 dt., đphg Nhựa: dựa mít Chim mắc dựa.
- 2 I. đgt. 1. Đặt sát vào vật gì để cho vững: dựa thang vào cây dựa lưng vào tường. 2. Nhờ cậy ai để thêm vững vàng, mạnh mẽ: dựa vào quần chúng dựa vào gia đình, bạn bè. 3. Theo định hướng, khuôn mẫu, khả năng có sẵn: dựa vào sách dựa vào sơ đồ dựa vào khả năng từng người. II. tt. Kề, sát cạnh: Nhà dựa đường.