earnestness
/'ə:nistnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đứng đắn, tính nghiêm chỉnh: Chất lượng của việc rất nghiêm túc và có chủ ý trong suy nghĩ, thái độ hoặc hành vi.
- Tính sốt sắng, tính tha thiết: Chất lượng của việc thể hiện sự nhiệt tình, chân thành và tập trung mạnh mẽ vào một mục tiêu hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His earnestness in studying impressed all the teachers. (Tính nghiêm chỉnh của anh ấy trong học tập đã gây ấn tượng với tất cả giáo viên.)
- She spoke with great earnestness about the need for environmental protection. (Cô ấy đã nói với sự tha thiết lớn về nhu cầu bảo vệ môi trường.)
- The earnestness of his apology made me forgive him. (Sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy khiến tôi tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with all earnestness": với tất cả sự chân thành/nghiêm túc.
- I assure you with all earnestness that I will complete the task. (Tôi cam đoan với anh với tất cả sự nghiêm túc rằng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ.)
- "a tone of earnestness": một giọng điệu tha thiết/nghiêm túc.
- His voice carried a tone of earnestness that was hard to ignore. (Giọng nói của anh ấy mang một sắc thái tha thiết khó có thể phớt lờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Earnest (tính từ): đứng đắn, nghiêm túc, chân thành, tha thiết.
- He is an earnest student. (Anh ấy là một học sinh nghiêm túc.)
- Earnestly (phó từ): một cách nghiêm túc, chân thành.
- She earnestly promised to help. (Cô ấy chân thành hứa sẽ giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Seriousness: tính nghiêm túc.
- Sincerity: sự chân thành.
- Solemnity: vẻ trang nghiêm, nghiêm trang.
- Zeal: lòng nhiệt tình, nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
- Frivolity: tính phù phiếm, nhẹ dạ.
- Insincerity: sự không chân thành, giả dối.
- Lightheartedness: sự vui vẻ, thoải mái (không nghiêm trọng).
danh từ
- tính đứng đắn, tính nghiêm chỉnh
- tính sốt sắng, tính tha thiết