westerly
/'west li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc đến từ hướng tây: "westerly" mô tả hướng hoặc vị trí liên quan đến phía tây.
- Từ phía tây thổi đến (về gió): "westerly" dùng để chỉ gió có nguồn gốc từ phía tây.
Phó từ:
- Về hướng tây: Di chuyển hoặc hướng về phía tây.
- Từ hướng tây: Đến từ phía tây.
Danh từ:
- Gió tây: Chỉ những cơn gió thổi từ phía tây, thường gặp ở các vùng ôn đới.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We set off in a westerly direction. (Chúng tôi lên đường theo hướng tây.)
- A strong westerly wind brought rain from the ocean. (Một cơn gió tây mạnh mang mưa từ đại dương tới.)
Phó từ:
- The storm moved westerly across the country. (Cơn bão di chuyển về hướng tây xuyên qua đất nước.)
- The wind is blowing westerly today. (Hôm nay gió đang thổi từ hướng tây.)
Danh từ:
- The prevailing westerlies bring moist air to the coast. (Những cơn gió tây thịnh hành mang không khí ẩm ướt tới bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Westerly component" (thành phần hướng tây): Thuật ngữ trong hàng hải hoặc khí tượng để mô tả hướng di chuyển hoặc hướng gió có yếu tố từ phía tây.
- The storm track has a significant westerly component. (Đường đi của cơn bão có một thành phần hướng tây đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- West (n, adj): Phía tây, thuộc phía tây. (Ví dụ: - bờ biển phía tây)
- Western (adj): Thuộc về phương Tây, phía tây. (Ví dụ: - văn hóa phương Tây)
- Westward (adj, adv): Về hướng tây. (Ví dụ: - một cuộc hành trình về hướng tây)
Từ đồng nghĩa
- Westward (adj, adv): Về hướng tây.
- Western (adj): Ở phía tây (thường chỉ vị trí hơn là hướng di chuyển).
- From the west (cụm từ): Từ phía tây (dùng cho gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "westerly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "westerly")
tính từ
- tây
- westerly directionhướng tây
- westerly windgió tây
phó từ
- về hướng tây; từ hướng tây