westerly

/'west li/
tính từ
  1. tây
    • westerly direction
      hướng tây
    • westerly wind
      gió tây
phó từ
  1. về hướng tây; từ hướng tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "westerly"

Từ có nhắc đến "westerly"

westerly
The wind blew westerly across the open field.