ebullition
/,ebə'liʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sôi, sự sủi bọt: Trạng thái của một chất lỏng khi đạt đến điểm sôi và bắt đầu bốc hơi mạnh mẽ, tạo ra bong bóng.
- Sự bùng nổ, sự bộc phát dữ dội: (Nghĩa bóng) Chỉ sự bùng lên đột ngột và mãnh liệt của cảm xúc, hành động hoặc sự kiện, như sự phẫn nộ, chiến tranh, hay niềm vui sướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ebullition of the water in the kettle signaled it was ready for tea. (Sự sôi của nước trong ấm báo hiệu nó đã sẵn sàng để pha trà.)
- His speech provoked an ebullition of anger among the crowd. (Bài phát biểu của anh ta đã gây ra một sự bùng nổ phẫn nộ trong đám đông.)
- After years of tension, the region experienced a sudden ebullition of violence. (Sau nhiều năm căng thẳng, khu vực này trải qua một sự bùng nổ bạo lực đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an ebullition of feeling": một sự bộc phát cảm xúc.
- Her heartfelt apology was met with an ebullition of forgiveness from her friend. (Lời xin lỗi chân thành của cô ấy đã nhận được một sự bộc phát tha thứ từ người bạn.)
- "to reach ebullition": đạt đến điểm sôi; (nghĩa bóng) đạt đến đỉnh điểm căng thẳng.
- The political debate reached its ebullition just before the vote. (Cuộc tranh luận chính trị đã đạt đến điểm sôi ngay trước cuộc bỏ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebullient (tính từ): sôi nổi, hân hoan, tràn đầy nhiệt huyết.
- She has an ebullient personality that lights up the room. (Cô ấy có một tính cách sôi nổi có thể thắp sáng cả căn phòng.)
- Ebullience (danh từ): sự sôi nổi, sự hân hoan.
- The children's ebullience was contagious. (Sự sôi nổi của bọn trẻ rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Boiling (n): sự sôi.
- Outburst (n): sự bùng nổ (cảm xúc).
- Eruption (n): sự phun trào, sự bùng phát.
- Explosion (n): vụ nổ, sự bùng nổ.
Thành ngữ liên quan
- To boil over: (nghĩa đen) sôi trào ra; (nghĩa bóng) mất kiểm soát, bùng nổ.
- His frustration finally boiled over into a loud argument. (Sự bực bội của anh ta cuối cùng đã bùng nổ thành một cuộc tranh cãi lớn tiếng.)
danh từ
- sự sôi, sự sủi
- (nghĩa bóng) sự sục sôi, sự bùng nổ (chiến tranh...)