effusion
/i'fju:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuôn ra, sự trào ra, sự toả ra: Chỉ hành động chất lỏng, khí hoặc ánh sáng thoát ra từ một nơi nào đó, thường dưới áp suất hoặc một cách tự nhiên.
- Sự dạt dào (tình cảm, lời nói): (Nghĩa bóng) Chỉ sự biểu lộ cảm xúc, ý tưởng một cách tự do, không kiềm chế và thường quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor detected an effusion of fluid around the patient's heart. (Bác sĩ phát hiện có dịch tràn ra xung quanh tim của bệnh nhân.)
- Her speech was marked by an effusion of gratitude towards her supporters. (Bài phát biểu của cô ấy được đánh dấu bởi sự dạt dào lòng biết ơn đối với những người ủng hộ.)
- A sudden effusion of light filled the dark room. (Một luồng sáng bất ngờ tỏa ra lấp đầy căn phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "Effusion" thường dùng để mô tả tình trạng chất lỏng tích tụ bất thường trong các khoang cơ thể (như màng phổi, màng tim, khớp).
- Pleural effusion requires immediate medical attention. (Tràn dịch màng phổi cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Trong văn chương/phê bình: Có thể dùng để chỉ một tác phẩm hoặc lời nói thể hiện cảm xúc một cách ồ ạt, thiếu chọn lọc.
- The poet's early works were criticized as mere emotional effusions. (Các tác phẩm đầu tay của nhà thơ bị chỉ trích chỉ là những sự tuôn trào cảm xúc đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Effuse (động từ): tuôn ra, trào ra, tỏa ra; nói năng dạt dào.
- She effused enthusiasm about her new project. (Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết nói về dự án mới của mình.)
- Effusive (tính từ): dạt dào, tràn đầy (thường chỉ cảm xúc, lời khen).
- He received effusive praise for his performance. (Anh ấy nhận được những lời khen dạt dào cho màn trình diễn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Outpouring: sự tuôn trào (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Gush: sự phun trào, tuôn ra mạnh mẽ.
- Flow: dòng chảy, sự chảy ra.
- Exudation: sự rỉ ra, thấm ra (thường chậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "effusion" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "effuse".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "effusion".)
danh từ
- sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra
- (nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...)