edgeless

/'edʤlis/
Học thuật
Thân thiện
edgeless

The chef sharpens the edgeless knife on a whetstone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùn, không lưỡi sắc: Mô tả một vật (thường dụng cụ cắt như dao, kéo) không cạnh sắc bén, không khả năng cắt gọt hiệu quả.
    • Không cạnh sắc, không đường viền rõ ràng: Có thể dùng để mô tả một vật thể các cạnh mòn, tròn hoặc không được xác định rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This old knife is completely edgeless; it can't even cut butter. (Con dao này hoàn toàn cùn; chẳng cắt nổi cả .)
    • The sculptor preferred an edgeless tool for smoothing the curves of the statue. (Nhà điêu khắc thích một dụng cụ cùn để làm mịn các đường cong của bức tượng.)
    • After years of use, the blade became edgeless and needed sharpening. (Sau nhiều năm sử dụng, lưỡi dao trở nên cùn cần được mài sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Edgeless design": Thiết kế không cạnh, thường chỉ các sản phẩm công nghệ (như điện thoại, màn hình) các cạnh được bo tròn mượt mà, tạo cảm giác liền khối.
    • The new smartphone features an edgeless display for a more immersive viewing experience. (Điện thoại thông minh mới màn hình không viền để trải nghiệm xem phim chân thực hơn.)
  • "Edgeless blade": Lưỡi dao cùn, thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả chính xác tình trạng của dụng cụ.
    • Do not attempt to shave with an edgeless blade; it will cause skin irritation. (Đừng cố cạo râu bằng lưỡi dao cùn; sẽ gây kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Edged (adj): lưỡi sắc, cạnh sắc bén. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • A sharp, edged knife is essential for a chef. (Một con dao sắc, lưỡi bén thứ thiết yếu của một đầu bếp.)
  • Blunt (adj): Cùn, đần. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Dull (adj): Cùn, đần, mờ đục. (Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh về độ sắc bén).
Từ đồng nghĩa
  • Blunt: Cùn.
  • Dull: Cùn, không sắc.
  • Unsharpened: Chưa được mài sắc.
Từ trái nghĩa
  • Sharp: Sắc, bén.
  • Edged: lưỡi sắc.
  • Keen: Sắc sảo, sắc bén (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
edgeless

The chef sharpens the edgeless knife on a whetstone.

tính từ
  1. cùn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "edgeless"