disquietude

/dis'kwaiətnis/ Cách viết khác : (disquietude) /dis'kwaiitju:d/
Học thuật
Thân thiện
disquietude

A sense of disquietude filled the room before the important announcement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không an tâm, sự không yên lòng: Trạng thái tinh thần lo lắng, bồn chồn, không cảm thấy bình yên hoặc yên ổn.
    • Sự băn khoăn lo lắng: Cảm giác lo âu, không thoải mái về một điều đó chưa rõ ràng hoặc chưa được giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sense of disquietude filled the room as they awaited the news. (Một cảm giác băn khoăn lo lắng tràn ngập căn phòng khi họ chờ đợi tin tức.)
    • Her constant disquietude about the future made it hard for her to relax. (Sự không yên lòng thường trực của ấy về tương lai khiến khó có thể thư giãn.)
    • The political changes caused widespread disquietude among the population. (Những thay đổi chính trị gây ra sự không an tâm lan rộng trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mood of disquietude": Một tâm trạng đầy lo âu, bất an.

    • A mood of disquietude settled over the office after the announcement of layoffs. (Một tâm trạng bất an bao trùm văn phòng sau thông báo về việc cắt giảm nhân sự.)
  • "To feel a profound disquietude": Cảm thấy một nỗi băn khoăn sâu sắc.

    • He felt a profound disquietude about the ethical implications of the project. (Anh ấy cảm thấy một nỗi băn khoăn sâu sắc về những hệ quả đạo đức của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Disquiet (danh từ/động từ): Sự lo lắng, bất an; làm cho ai lo lắng, bất an.

    • The news caused great disquiet among the investors. (Tin tức gây ra sự bất an lớn trong giới đầu .)
  • Anxiety (danh từ): Sự lo âu, lo lắng (thường cường độ mạnh hơn có thể mang tính lâm sàng).

  • Unease (danh từ): Sự khó chịu, không thoải mái, bất an (có thể nhẹ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: Sự lo âu.
  • Uneasiness: Sự bồn chồn, không yên.
  • Apprehension: Sự lo sợ, e ngại.
  • Restlessness: Sự bồn chồn, không yên.
Từ trái nghĩa
  • Calm: Sự bình tĩnh, yên lặng.
  • Peace: Sự an bình, yên ổn.
  • Tranquillity: Sự thanh thản, yên tĩnh.
  • Composure: Sự điềm tĩnh, bình tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • "Disquietude" một danh từ trang trọng tương đối ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "worry", "anxiety", hoặc "unease" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, văn chương hoặc các bối cảnh trang trọng để diễn tả một trạng thái tinh thần lo lắng, bất an tính chất kéo dài hoặc sâu sắc.
disquietude

A sense of disquietude filled the room before the important announcement.

danh từ
  1. sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống