inquietude

/in'kwaiitju:d/
Học thuật
Thân thiện
inquietude

A child feels inquietude before a big test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lo lắng, sự bất an: Trạng thái tinh thần không yên ổn, cảm thấy lo âu, bồn chồn hoặc căng thẳng.
    • Điều lo lắng (số nhiều): Những nguyên nhân hoặc nỗi bận tâm cụ thể gây ra cảm giác lo âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sense of inquietude kept him awake all night. (Một cảm giác lo lắng khiến anh ấy thức trắng đêm.)
    • The political instability was a source of great inquietude for the citizens. (Tình hình chính trị bất ổn nguồn gốc của sự lo lắng lớn cho người dân.)
    • She tried to hide her inquietude behind a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình sau một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be filled with inquietude": Tràn ngập sự lo âu.

    • He was filled with inquietude about the future. (Anh ấy tràn ngập sự lo âu về tương lai.)
  • "A feeling of inquietude": Một cảm giác bất an.

    • A sudden feeling of inquietude came over her. (Một cảm giác bất an bất chợt ập đến với .)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiet (tính từ, ít dùng): Không yên tĩnh, lo lắng.
  • Disquiet (danh từ): Sự lo lắng, bất an (nghĩa rất gần, thường dùng hơn).
    • The news caused widespread disquiet. (Tin tức đã gây ra sự bất an lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: Sự lo âu, lo lắng.
  • Uneasiness: Sự bồn chồn, không thoải mái.
  • Restlessness: Sự bồn chồn, không yên.
  • Apprehension: Sự lo sợ, e ngại.
Từ trái nghĩa
  • Calm: Sự bình tĩnh, yên tĩnh.
  • Peace: Sự yên bình, thanh thản.
  • Tranquillity: Sự thanh thản, yên ả.
  • Composure: Sự điềm tĩnh, bình tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • "Inquietude" một từ tính chất học thuật hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa phổ biến như "anxiety" hay "uneasiness". thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để diễn tả một trạng thái lo lắng sâu sắc, dai dẳng.
  • Dạng số nhiều "inquietudes" ít phổ biến hơn, dùng để chỉ những mối lo cụ thể.
inquietude

A child feels inquietude before a big test.

danh từ
  1. sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn
  2. (số nhiều) điều lo lắng