inquietude

/in'kwaiitju:d/
danh từ
  1. sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn
  2. (số nhiều) điều lo lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

inquietude
A child feels inquietude before a big test.