edging

/'edʤiɳ/
danh từ
  1. sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
  2. viền, bờ, gờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "edging"

edging
The gardener trims the lawn edging along the flower bed.