edging

/'edʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
edging

The gardener trims the lawn edging along the flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ: Hành động đặt, gắn, hoặc tạo ra một đường viền, mép, hoặc cạnh cho một vật đó.
    • Viền, bờ, gờ: Vật liệu hoặc phần được thêm vào để tạo thành đường viền, mép hoặc để hoàn thiện cạnh của một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delicate lace edging on the tablecloth is beautiful. (Đường viền ren tinh xảo trên khăn trải bàn thật đẹp.)
    • He spent the afternoon trimming and edging the lawn. (Anh ấy dành cả buổi chiều để tỉa làm bờ cho bãi cỏ.)
    • The edging of the rug was frayed and needed repair. (Đường viền của tấm thảm đã bị sờn cần sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give an edging to something": Viền, tạo đường viền cho cái đó.

    • She gave an edging of silk to the hem of the dress. ( ấy viền một đường lụa cho gấu áo đầm.)
  • "As a finishing edging": Như một đường viền hoàn thiện.

    • The carpenter used a wooden strip as a finishing edging for the shelf. (Người thợ mộc dùng một thanh gỗ làm đường viền hoàn thiện cho giá sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Edge (n): Cạnh, mép, bờ.

    • Be careful near the edge of the cliff. (Hãy cẩn thận gần mép vách đá.)
  • Edge (v): Di chuyển chậm dọc theo mép; làm sắc bén.

    • He edged his way along the narrow ledge. (Anh ta di chuyển chậm dọc theo mỏm đá hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Border: Đường viền, biên giới.
  • Trim: Viền trang trí, phần trang trí viền.
  • Fringe: Rìa, viền tua (như trên khăn, thảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "edging")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "edging")

edging

The gardener trims the lawn edging along the flower bed.

danh từ
  1. sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
  2. viền, bờ, gờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "edging"