aging
/'eidʤiɳ/ Cách viết khác : (aging) /'eidʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lão hóa, sự già đi: Quá trình tự nhiên của cơ thể sinh vật trở nên già hơn theo thời gian, thường đi kèm với những thay đổi về thể chất và chức năng.
- Sự ủ (để chín, để ngon hơn): Quá trình để một thứ gì đó (như rượu, pho mát) trải qua thời gian nhằm đạt được chất lượng hoặc hương vị mong muốn.
Tính từ:
- Đang già đi, đang lão hóa: Mô tả một người hoặc vật đang trong quá trình trở nên già hơn.
- Làm cho già đi: Có tác dụng hoặc đặc tính khiến cho ai/cái gì trông già hơn hoặc lão hóa nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The aging of the population is a challenge for many countries. (Sự lão hóa dân số là một thách thức đối với nhiều quốc gia.)
- Fine wine requires careful aging in oak barrels. (Rượu vang ngon cần được ủ cẩn thận trong thùng gỗ sồi.)
Tính từ:
- We need to support our aging parents. (Chúng ta cần hỗ trợ những bậc cha mẹ đang già đi của mình.)
- The stress of the job had an aging effect on him. (Áp lực công việc có tác dụng làm già đi đối với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Healthy aging": Lão hóa khỏe mạnh, một khái niệm về việc duy trì sức khỏe, sự năng động và khả năng tham gia xã hội khi tuổi cao.
- Regular exercise is key to healthy aging. (Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa cho sự lão hóa khỏe mạnh.)
"Anti-aging": Chống lão hóa (thường dùng trong ngữ cảnh mỹ phẩm hoặc y học).
- The market is full of anti-aging creams. (Thị trường tràn ngập các loại kem chống lão hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Age (n/v): Tuổi tác / Già đi.
- He looks young for his age. (Anh ấy trông trẻ so với tuổi.)
- Fine cheese ages well. (Pho mát ngon sẽ trở nên ngon hơn theo thời gian.)
Aged (adj): Đã già, có tuổi; đã được ủ (rượu, pho mát).
- An aged oak tree. (Một cây sồi già.)
- Aged cheddar. (Pho mát cheddar đã ủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lão hóa): Senescence, growing old.
- Danh từ (nghĩa ủ): Maturing, ripening.
- Tính từ: Elderly, senior, maturing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'aging')
Thành ngữ liên quan
- Aging like fine wine: Trở nên tốt đẹp, quyến rũ hoặc khôn ngoan hơn theo tuổi tác (giống như rượu vang ngon càng ủ lâu càng hay).
- She is aging like fine wine, becoming more elegant every year. (Cô ấy đang già đi một cách tuyệt vời như rượu vang ngon, ngày càng trở nên thanh lịch hơn mỗi năm.)
danh từ
- sự hoá già