edibleness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ: - Sự có thể ăn được, sự dễ ăn: Chỉ tính chất, trạng thái của một thứ gì đó (thường là thực phẩm) phù hợp và an toàn để con người có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The edibleness of these wild mushrooms must be verified by an expert. (Sự có thể ăn được của những cây nấm dại này phải được chuyên gia xác minh.)
- The main concern is the edibleness of the food after the power outage. (Mối quan tâm chính là sự có thể ăn được của thức ăn sau khi mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To determine the edibleness of something": Xác định tính ăn được của thứ gì đó.
- Scientists test the edibleness of new plant species. (Các nhà khoa học kiểm tra tính ăn được của các loài thực vật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Edible (adj): Có thể ăn được.
- These berries are edible. (Những quả mọng này có thể ăn được.)
- Edibility (n): (Từ đồng nghĩa với "edibleness") Tính có thể ăn được.
Từ đồng nghĩa
- Palatability: Tính ngon miệng, tính dễ ăn (nhấn mạnh đến hương vị hơn là tính an toàn).
- Wholesomeness: Tính lành mạnh, bổ dưỡng (có thể bao gồm cả ý an toàn để ăn).
Noun
- Sự dễ ăn, sự có thể ăn được